Mỗi năm, hàng nghìn chiếc bẫy thú được tháo gỡ khỏi các khu rừng tại Việt Nam. Đằng sau những sợi dây thép nhỏ bé hay những chiếc bẫy kẹp tưởng chừng đơn giản là vô số câu chuyện về động vật bị thương, chết mòn hoặc biến mất khỏi môi trường sống tự nhiên.
Từ công cụ săn bắt phục vụ cuộc sống con người trong quá khứ, bẫy thú ngày nay đã trở thành một trong những nguyên nhân khiến nhiều quần thể động vật hoang dã suy giảm nghiêm trọng. Hãy cùng tìm hiểu các loại bẫy thú phổ biến, tác động của chúng đến đa dạng sinh học và những giải pháp bảo tồn đang được triển khai tại Vườn Quốc gia Cát Tiên nhằm đẩy lùi nạn săn bắt động vật hoang dã trái phép.
Bẫy thú: Từ công cụ mưu sinh đến mối đe dọa đa dạng sinh học
Bẫy thú là những dụng cụ được con người tạo ra nhằm bắt giữ, khống chế hoặc tiêu diệt động vật thông qua các cơ chế kích hoạt tự động. Đây là một trong những công cụ săn bắt lâu đời nhất, xuất hiện từ thời tiền sử khi con người cần tìm kiếm thức ăn và bảo vệ nguồn sinh tồn.
Trong lịch sử, bẫy thú được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Ngoài việc săn bắt để lấy thực phẩm, con người còn dùng bẫy để thu lông, da động vật phục vụ thương mại hoặc kiểm soát các loài gây hại cho nông nghiệp. Ở nhiều khu vực trên thế giới, bẫy từng đóng vai trò quan trọng trong đời sống và sinh kế của cộng đồng địa phương.
Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, bẫy thú tồn tại dưới hai hình thức hoàn toàn khác biệt.
Một mặt, các loại bẫy dây thép và bẫy tự chế đang trở thành công cụ phổ biến của nạn săn bắt trái phép. Chúng hoạt động không chọn lọc, có thể gây thương tích hoặc giết chết bất kỳ loài động vật nào vô tình mắc phải, từ các loài phổ biến đến những loài quý hiếm đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Mặt khác, nhiều loại bẫy hiện đại lại được sử dụng cho mục đích bảo tồn. Các nhà khoa học và kiểm lâm thường sử dụng bẫy lồng để cứu hộ hoặc theo dõi động vật hoang dã, đồng thời triển khai bẫy ảnh để ghi nhận hình ảnh và nghiên cứu tập tính của các loài trong tự nhiên mà không gây ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng.
Nhờ đó, bẫy không chỉ là công cụ săn bắt mà còn trở thành một phần quan trọng trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học hiện nay.
Lực lượng kiểm lâm tháo gỡ hàng nghìn chiếc bẫy trái phép để bảo vệ động vật hoang dã.
Phân loại các loại bẫy thú phổ biến
Trong lịch sử và hiện tại, công nghệ bẫy động vật được chia làm hai nhóm hình thức chính: Bẫy giữ (bắt sống) và Bẫy tiêu diệt (giết con mồi ngay lập tức).
Nhóm bẫy giữ (Bắt sống)
Mục đích của nhóm này là giam giữ hoặc kẹp chặt con vật tại một vị trí cho đến khi thợ săn tới. Tuy nhiên, nếu không được thăm khám thường xuyên, con vật sẽ chết dần chết mòn vì đói khát, mất nước, nhiễm trùng hoặc tự cắn đứt chân mình để tẩu thoát.
1. Bẫy kẹp chân / Bẫy kiềng
Bẫy kẹp chân, còn gọi là bẫy kiềng hoặc bẫy cạp, thường được làm bằng thép. Cấu tạo cơ bản gồm hai quai hàm kim loại, lò xo và bàn đạp ở giữa. Khi con vật giẫm lên bàn đạp, hai quai hàm sẽ sập lại và kẹp chặt vào bàn chân hoặc cẳng chân.
Loại bẫy này thường nhắm đến các loài thú cỡ trung bình và lớn như cáo, sói đồng cỏ, gấu mèo, lợn rừng, nai, gấu hoặc bò tót. Tại Việt Nam, bẫy cạp có thể được rèn thêm răng lược và lò xo mạnh, gây thương tích rất nặng cho động vật hoang dã.
Một số loại bẫy hiện đại được cải tiến bằng hàm lệch, hàm bọc đệm cao su hoặc quai hàm kép để giảm nguy cơ làm nát xương. Tại Khu bảo tồn Sao La Thừa Thiên Huế, giai đoạn 2014 - 2019, lực lượng chức năng đã tháo gỡ 225 bẫy kẹp.
2. Bẫy thòng lọng / Bẫy dây
Bẫy thòng lọng là một trong những loại bẫy phổ biến và nguy hiểm nhất. Bẫy thường được làm từ dây thép, dây điện hoặc cáp phanh xe đạp, uốn thành vòng thắt và đặt trên lối mòn, gần nguồn nước hoặc nơi thú thường đi qua.
Khi động vật mắc vào, vòng dây sẽ siết chặt quanh cổ, chân hoặc thân. Càng giãy giụa, dây càng cứa sâu vào da thịt, gây ngạt thở, vết thương hở, nhiễm trùng và tử vong.
Điểm nguy hiểm nhất của bẫy dây là tính không chọn lọc. Chúng có thể bắt từ các loài nhỏ như thỏ, chồn, sóc đến các loài quý hiếm như sao la, hổ, voi, bò rừng hoặc khỉ đột.
Vì rẻ, dễ làm và dễ giăng, thợ săn có thể đặt hàng trăm đến hàng ngàn chiếc bẫy trong rừng, tạo thành “bẫy chăn” hoặc “lưới ma trên cạn”.
Ước tính có khoảng 12,3 triệu bẫy dây đang đe dọa các khu bảo tồn tại Việt Nam, Lào và Campuchia. Tại Pù Mát, hơn 15.000 bẫy đã được thu giữ từ năm 2018. Tại khu vực Sao La, gần 120.000 bẫy dây đã bị loại bỏ trong giai đoạn 2011 - 2021, giúp giảm khoảng 37% số lượng bẫy. Riêng Vườn quốc gia Cát Tiên tháo gỡ trung bình 4.400 - 5.000 bẫy mỗi năm, có năm lên tới 15.600 bẫy.
Những vòng dây thép ẩn giấu siết chặt động vật hoang dã khi chúng đi qua.
3. Bẫy lồng / Bẫy hộp
Bẫy lồng hoặc bẫy hộp có cấu tạo dạng lồng sắt hoặc hộp kín. Mồi nhử như trái cây, cá hoặc thịt được đặt bên trong. Khi con vật đi vào và chạm vào bàn đạp, cửa lồng sẽ sập xuống, giữ con vật bên trong mà không gây vết thương trực tiếp.
Loại bẫy này thường dùng để bắt sống các loài thú nhỏ và trung bình như chồn, sóc, khỉ, nhím, chuột hoặc mèo hoang. So với bẫy kẹp và bẫy dây, bẫy lồng được xem là nhân đạo hơn vì không siết, kẹp hoặc làm gãy chi.
Trong bảo tồn, bẫy lồng được dùng để cứu hộ, di dời động vật hoặc gắn vòng cổ GPS phục vụ nghiên cứu.
Hiện nay, một số hệ thống bẫy lồng thông minh còn tích hợp camera, cảm biến, IoT và trí tuệ nhân tạo. Công nghệ này giúp nhận diện đúng loài mục tiêu trước khi sập cửa, đồng thời gửi hình ảnh, thời gian và tọa độ GPS về cho lực lượng kiểm lâm để xử lý kịp thời.
Lồng kín giúp bắt sống động vật mà không gây thương tích trực tiếp.
Nhóm bẫy tiêu diệt
Nhóm bẫy này được thiết kế để kết liễu con vật một cách nhanh chóng nhất, thường được sử dụng ở Bắc Mỹ hoặc một số vùng ở châu Âu để lấy lông hoặc kiểm soát dịch hại.
1. Bẫy kẹp cơ thể (Bẫy Conibear)
Bẫy kẹp cơ thể, thường được biết đến với tên gọi Conibear, được phát minh vào cuối thập niên 1950 bởi Frank Conibear. Bẫy gồm hai khung thép hình vuông kết nối với hệ thống lò xo mạnh và bộ phận kích hoạt đặt ở giữa.
Khi con vật đi qua và chạm vào cần kích hoạt, hai khung thép sẽ đóng sập với lực rất lớn vào cổ hoặc ngực. Tác động này làm tổn thương cột sống, chèn ép khí quản và các mạch máu lớn lên não, khiến con vật nhanh chóng bất tỉnh rồi tử vong.
Bẫy Conibear có nhiều kích cỡ khác nhau, từ dùng cho chuột xạ hương và chồn cho đến các phiên bản lớn hơn bắt hải ly hoặc rái cá. Do lực kẹp cực mạnh, bẫy này có thể gây tử vong cho chó hoặc mèo nuôi nếu vô tình mắc phải. Vì vậy, người sử dụng phải dùng dụng cụ kẹp chuyên dụng và chốt an toàn để cài bẫy, nếu sập vào tay người sẽ gây chấn thương rất nặng.
2. Bẫy ngã đè
Bẫy ngã đè là một trong những hình thức săn bắt lâu đời nhất của loài người. Cơ chế hoạt động dựa trên việc dùng các thanh chống để giữ một tảng đá hoặc khúc gỗ lớn ở trạng thái cân bằng. Khi con vật chạm vào mồi nhử, hệ thống chống đỡ bị phá vỡ và vật nặng sẽ rơi xuống đè lên con mồi.
Loại bẫy này thường được dùng để bắt các loài gặm nhấm hoặc thú nhỏ. Để đảm bảo hiệu quả, trọng lượng của vật đè phải lớn hơn ít nhất 3 lần trọng lượng con vật mục tiêu. Nếu thiết kế không chính xác, con vật có thể bị thương nặng nhưng không chết ngay, dẫn đến đau đớn kéo dài.
Ngày nay, bẫy ngã đè chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu sinh tồn hoặc kỹ năng hoang dã. Tại nhiều quốc gia, việc sử dụng loại bẫy này bị hạn chế hoặc cấm do nguy cơ gây đau đớn kéo dài cho động vật và tiềm ẩn rủi ro đối với con người.
Khúc gỗ rơi xuống đè chết động vật ngay lập tức.
Các dạng bẫy hủy diệt đặc thù tại Việt Nam
Bẫy đú là một loại bẫy truyền thống xuất hiện ở nhiều khu rừng miền Trung và Tây Nguyên. Bẫy thường được đan bằng tre, nứa hoặc lưới thép, có dạng ống dài với cấu trúc gồm nhiều ngăn và nút thắt liên tiếp tạo thành một "mê cung" một chiều.
Bẫy được đặt tại các khe suối cạn, đường mòn hoặc khu vực động vật thường xuyên qua lại. Khi một con vật chui vào tìm đường đi hoặc kiếm thức ăn, cấu trúc bên trong sẽ khiến chúng chỉ có thể tiến sâu hơn mà không thể quay đầu thoát ra.
Theo đánh giá của nhiều lực lượng kiểm lâm, đây là một trong những loại bẫy có tính tận diệt cao nhất. Không chỉ bắt thú nhỏ, bẫy đú còn giữ lại nhiều loài khác như rắn, kỳ đà, ếch nhái, chim hoặc các loài bò sát sống trong rừng. Tính chất không chọn lọc khiến bất kỳ sinh vật nào đi qua cũng có thể trở thành nạn nhân.
Do kích thước lớn và trọng lượng nặng, nhiều chiếc bẫy đú khi bị phát hiện không thể vận chuyển ra khỏi rừng. Lực lượng tuần tra thường phải phá hủy tại chỗ để ngăn chặn việc tái sử dụng. Đây cũng là một trong những loại bẫy gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học tại nhiều khu bảo tồn ở Việt Nam.
Ảnh hưởng của bẫy thú đến hệ sinh thái động vật hoang dã
1. Bẫy thú gây ra sự đau đớn tột cùng và cái chết mòn
Không giống nhiều hình thức săn bắt khác, bẫy thú thường khiến động vật phải chịu đựng trong thời gian dài trước khi chết. Khi mắc bẫy, phần lớn động vật sẽ cố gắng vùng thoát theo bản năng sinh tồn. Quá trình này dễ dẫn đến tình trạng rách da, đứt gân, nhiễm trùng hoặc kiệt sức nghiêm trọng.
Nhiều nghiên cứu bảo tồn ghi nhận không ít cá thể vẫn còn sống nhiều ngày sau khi mắc bẫy. Trong môi trường rừng nhiệt đới, chúng phải chịu đựng đói khát, mất nước và vết thương ngày càng nghiêm trọng trước khi tử vong. Một số cá thể còn tự gây thương tích cho chính mình trong nỗ lực thoát khỏi bẫy.
Tác động này không chỉ ảnh hưởng đến từng cá thể mà còn làm suy giảm sức khỏe tổng thể của quần thể động vật trong tự nhiên, đặc biệt đối với các loài sinh sản chậm hoặc có số lượng vốn đã thấp.
Những chiếc bẫy không chọn lọc này gây ra cái chết chậm rãi, đau đớn cho các loài thú móng guốc.
2. Đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng và "Hội chứng rừng trọc"
Bẫy thú hiện được xem là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với động vật hoang dã tại Đông Nam Á. Ước tính có khoảng 12,3 triệu bẫy đang hiện diện trong các khu rừng thuộc Việt Nam, Lào và Campuchia. Mật độ bẫy dày đặc khiến nhiều khu rừng gần như không còn các loài thú lớn hoặc thú móng guốc sinh sống.
Tình trạng này được các nhà khoa học gọi là “Hội chứng rừng trọc” (Empty Forest Syndrome) - hiện tượng rừng vẫn còn cây cối nhưng động vật hoang dã gần như biến mất. Khi các loài thú ăn cỏ, thú ăn quả hoặc động vật ăn thịt đầu bảng suy giảm, chuỗi thức ăn tự nhiên bị đứt gãy, kéo theo hàng loạt biến động sinh thái khác.
Nhiều loài quý hiếm đang chịu áp lực đặc biệt lớn từ nạn gài bẫy. Sói lửa hiện chỉ còn khoảng 2.500 cá thể trong tự nhiên trên toàn cầu. Trong khi đó, sao la - một trong những loài thú quý hiếm nhất thế giới - chưa có ghi nhận cá thể sống nào trong tự nhiên kể từ năm 2013. Các chuyên gia bảo tồn nhận định bẫy thú là một trong những nguyên nhân chính đẩy loài này đến sát bờ vực tuyệt chủng.
Đối với hổ Đông Dương, bẫy không chỉ gây tử vong trực tiếp mà còn làm suy giảm nguồn thức ăn của chúng. Tại Khu bảo tồn Belum-Temengor (Malaysia), quần thể hổ đã giảm khoảng 50% trong giai đoạn 2009 - 2018, trong đó bẫy dây được xác định là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất.
3. Gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh lây truyền sang người
Tác động của bẫy thú không chỉ dừng lại ở đa dạng sinh học mà còn liên quan trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Hoạt động săn bắt và thu gom động vật mắc bẫy làm gia tăng sự tiếp xúc giữa con người với các loài động vật hoang dã mang mầm bệnh.
Nhiều loài thường bị săn bắt để cung cấp cho thị trường thịt rừng như lợn rừng, cầy hương hoặc tê tê được xem là những vật chủ tiềm năng của nhiều loại virus và tác nhân gây bệnh nguy hiểm. Quá trình vận chuyển, giết mổ và tiêu thụ động vật hoang dã tạo điều kiện cho mầm bệnh vượt qua rào cản giữa các loài để lây sang con người.
Các tổ chức bảo tồn quốc tế đã nhiều lần cảnh báo rằng việc khai thác động vật hoang dã bằng bẫy và phục vụ thị trường thịt rừng không chỉ làm suy kiệt hệ sinh thái mà còn làm tăng nguy cơ xuất hiện các dịch bệnh truyền từ động vật sang người. Đây được xem là một trong những thách thức lớn đối với cả công tác bảo tồn thiên nhiên và an toàn y tế toàn cầu.
Nỗ lực bảo vệ động vật hoang dã và tháo dỡ bẫy thú ở Vườn Quốc gia Cát Tiên
Là một trong những vườn quốc gia quan trọng nhất Việt Nam, Vườn quốc gia Cát Tiên là nơi sinh sống của hơn 80 loài động vật quý hiếm được ghi nhận trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Tuy nhiên, hệ sinh thái này đang phải đối mặt với áp lực lớn từ nạn săn bắt trái phép bằng bẫy thú.
Các loại bẫy dây, bẫy kẹp và nhiều hình thức bẫy tự chế khác được giăng dọc theo đường mòn, khu vực kiếm ăn và các tuyến di chuyển của động vật. Chúng tạo thành một "ma trận bẫy chết" trải rộng từ vùng ven đến các khu vực lõi của rừng. Điều đáng lo ngại là các loại bẫy này hoạt động hoàn toàn không chọn lọc, khiến nhiều loài động vật trở thành nạn nhân dù không phải mục tiêu săn bắt ban đầu.
Nạn nhân của bẫy thú tại Cát Tiên rất đa dạng, từ các loài thú nhỏ như sóc, chồn, cheo cheo đến những loài có kích thước lớn hơn như nai, heo rừng và bò tót. Không ít cá thể bị thương nặng, mất khả năng sinh tồn hoặc tử vong trước khi được phát hiện.
Cuộc chiến bền bỉ của lực lượng kiểm lâm
Để bảo vệ hệ sinh thái rộng lớn của Cát Tiên, lực lượng kiểm lâm phải duy trì hoạt động tuần tra gần như quanh năm. Với khoảng 130 - 140 cán bộ kiểm lâm và nhân viên bảo vệ rừng, họ phải quản lý một diện tích rừng rộng hàng chục nghìn hecta cùng nhiều tuyến đường tiếp cận khác nhau.
Trung bình mỗi tháng, một kiểm lâm viên phải đi bộ khoảng 80 km trong rừng. Tổng quãng đường tuần tra của toàn lực lượng lên tới khoảng 125.000 km mỗi năm, tương đương hơn 3 vòng quanh Trái Đất.
Trong quá trình tuần tra, lực lượng chức năng thường xuyên phát hiện và tháo gỡ hàng nghìn bẫy thú mỗi năm. Riêng năm 2015, hơn 15.600 bẫy đã được phát hiện và tiêu hủy. Đến năm 2023, con số này là 4.473 bẫy và năm 2024 giảm xuống còn 3.889 bẫy, cho thấy những tín hiệu tích cực nhưng áp lực vẫn còn rất lớn.
Không chỉ đối mặt với địa hình hiểm trở, kiểm lâm Cát Tiên còn thường xuyên gặp nguy hiểm từ các nhóm săn trộm có tổ chức. Nhiều đối tượng mang theo dao, súng tự chế, bình xịt hơi cay và sẵn sàng chống trả khi bị phát hiện. Điển hình vào tháng 3/2023, một tổ tuần tra đã bị nhóm săn trộm tấn công khiến ba kiểm lâm viên bị thương và phải nhập viện điều trị. Vì vậy, mỗi chuyến tuần tra không chỉ là nhiệm vụ bảo tồn mà còn là cuộc chiến bảo vệ tài nguyên thiên nhiên đầy rủi ro.
Các kiểm lâm viên Cát Tiên đi bộ quãng đường dài xuyên qua những cánh rừng rậm nóng bức để bảo vệ rừng.
Những sáng kiến bảo tồn tiên phong
Trước áp lực ngày càng lớn từ nạn săn bắt trái phép, Vườn Quốc gia Cát Tiên đã triển khai nhiều giải pháp bảo tồn kết hợp giữa thực thi pháp luật, hỗ trợ cộng đồng và ứng dụng công nghệ.
Một trong những sáng kiến nổi bật là Đội tuần tra tháo gỡ bẫy chuyên nghiệp được thành lập từ năm 2023 với sự hỗ trợ của USAID thông qua dự án VFBC. Đội gồm 9 thành viên, phần lớn là người dân địa phương sống tại vùng đệm. Bên cạnh việc hỗ trợ kiểm lâm phát hiện và tháo gỡ bẫy thú, họ còn góp phần tuyên truyền, vận động cộng đồng hạn chế săn bắt động vật hoang dã.
Song song đó, Vườn Quốc gia Cát Tiên cũng đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong công tác bảo tồn. Hệ thống bẫy ảnh, camera giám sát, thiết bị bay không người lái (drone) và công nghệ trí tuệ nhân tạo đang được triển khai nhằm phát hiện sớm hoạt động săn trộm cũng như theo dõi các loài động vật quý hiếm. Trong năm 2026, Vườn dự kiến lắp đặt thêm 131 bẫy ảnh tại nhiều khu vực trọng điểm để nâng cao hiệu quả giám sát.
Katien Safari: Khi du lịch trở thành một phần của công tác bảo tồn
Bên cạnh các giải pháp tuần tra và công nghệ, Cát Tiên còn phát triển một mô hình bảo tồn gắn với du lịch sinh thái mang tên "Tuần tra cùng kiểm lâm", do Katien Safari phối hợp cùng Vườn Quốc gia Cát Tiên triển khai.
Trong các hành trình khám phá, du khách sẽ theo chân lực lượng kiểm lâm băng rừng vào vùng lõi, tìm hiểu các dấu hiệu hoạt động của lâm tặc, nhận diện bẫy thú và trực tiếp tham gia tháo gỡ bẫy dưới sự hướng dẫn của lực lượng chuyên trách. Chuyến đi còn mang đến trải nghiệm ngủ giữa rừng sâu, quan sát thiên nhiên về đêm và lắng nghe những câu chuyện thực tế về công tác bảo vệ động vật hoang dã.
Không chỉ nâng cao nhận thức về bảo tồn, mô hình này còn tạo việc làm cho cộng đồng người Châu Mạ tại khu vực Tà Lài. Nhiều người dân địa phương hiện tham gia làm porter, hướng dẫn viên, đầu bếp hoặc hỗ trợ hậu cần cho các chương trình du lịch sinh thái. Khi có nguồn thu nhập ổn định từ rừng, cộng đồng sẽ trở thành những người đồng hành cùng công tác bảo tồn thay vì phụ thuộc vào hoạt động khai thác tài nguyên hoặc săn bắt động vật hoang dã.
Bằng việc lựa chọn những trải nghiệm du lịch sinh thái có trách nhiệm, du khách có thể đóng góp vào việc bảo vệ lâu dài các môi trường sống tự nhiên này. Để tìm hiểu thêm về Katien Safari và ba trải nghiệm hòa mình vào thiên nhiên của chúng tôi tại Vườn Quốc gia Cát Tiên, hãy truy cập website katiensafari.com hoặc liên hệ với đội ngũ tư vấn của chúng tôi ngay hôm nay!
Du khách tuần tra rừng cùng kiểm lâm và quan sát hệ thống camera trực tiếp.
Chế tài xử phạt và ứng dụng công nghệ để bảo vệ rừng
Tại Việt Nam, hành vi giăng bẫy, săn bắt, giết hại hoặc buôn bán động vật hoang dã trái phép đều bị xử lý theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, đối với các loài nguy cấp, quý hiếm thuộc Nhóm IB hoặc Phụ lục I của Công ước CITES, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 244 Bộ luật Hình sự.
Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, các hành vi săn bắt, giết, nuôi nhốt, vận chuyển hoặc buôn bán trái phép động vật nguy cấp có thể bị phạt tiền hoặc phạt tù với khung hình phạt cao nhất lên tới 15 năm tù. Đây được xem là một trong những chế tài nghiêm khắc nhất nhằm bảo vệ đa dạng sinh học và ngăn chặn các hoạt động săn bắt trái phép.
Trong trường hợp đối tượng sử dụng súng quân dụng hoặc các loại vũ khí trái phép để săn bắn, người vi phạm còn có thể bị xử lý theo các tội danh liên quan đến quản lý, sử dụng vũ khí với mức hình phạt nặng hơn theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Bẫy ảnh: "Mắt thần" hỗ trợ bảo vệ rừng
Bên cạnh các hoạt động tuần tra truyền thống, nhiều khu bảo tồn tại Việt Nam đang ứng dụng bẫy ảnh (Camera Trap) như một công cụ quan trọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã.
Hệ thống này sử dụng cảm biến chuyển động và hồng ngoại để tự động ghi lại hình ảnh hoặc video khi phát hiện động vật hoặc con người đi qua. Các thiết bị được bố trí tại những tuyến đường mòn, khu vực có dấu hiệu hoạt động của động vật hoặc các điểm nóng về săn bắt trái phép.
Tại Vườn Quốc gia Cát Tiên, bẫy ảnh không chỉ giúp ghi nhận sự xuất hiện của các loài thú lớn, linh trưởng và chim mặt đất mà còn hỗ trợ phát hiện người xâm nhập trái phép vào vùng lõi. Dữ liệu thu thập được giúp lực lượng kiểm lâm xác định các khu vực có nguy cơ cao để tập trung tuần tra, tháo gỡ bẫy và ngăn chặn hoạt động săn bắt.
Trong năm 2026, Vườn Quốc gia Cát Tiên dự kiến lắp đặt thêm 131 máy bẫy ảnh nhằm mở rộng phạm vi giám sát trên toàn bộ diện tích rừng đặc dụng.
Bẫy ảnh và công nghệ tiên tiến hiện đang giúp kiểm lâm giám sát các loài động vật hoang dã quý hiếm.
Hệ thống Live Camera của Katien Safari
Một trong những sáng kiến công nghệ nổi bật tại Cát Tiên là Hệ thống Live Camera do Katien Safari tài trợ nhằm hỗ trợ công tác bảo vệ rừng.
Hệ thống gồm 8 camera quang học hiện đại có khả năng quan sát cả ngày lẫn đêm trong phạm vi lên tới 500 m. Khi phát hiện dấu hiệu có người xuất hiện tại các khu vực nhạy cảm, hệ thống sẽ gửi cảnh báo về trạm kiểm lâm để lực lượng chức năng nhanh chóng kiểm tra và xử lý.
Ngoài vai trò hỗ trợ giám sát an ninh rừng, hệ thống còn được khai thác dưới hình thức Live Camera phục vụ giáo dục và truyền thông bảo tồn. Thông qua nền tảng trực tuyến, người xem có thể theo dõi những khoảnh khắc đời sống hoang dã theo thời gian thực ngay từ vùng lõi Vườn Quốc gia Cát Tiên.
Những hình ảnh về đàn nai kiếm ăn, các loài chim xuất hiện bên bìa rừng hay âm thanh tự nhiên của đại ngàn giúp công chúng hiểu rõ hơn về giá trị của hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Đây cũng là một cách tiếp cận hiệu quả để kết nối cộng đồng với thiên nhiên và nâng cao nhận thức về bảo tồn động vật hoang dã trong dài hạn.