Cá sấu Xiêm (Crocodylus siamensis) là một loài cá sấu nước ngọt có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Dù đã tồn tại khoảng 2,6 triệu năm, loài này hiện đang đối mặt với cuộc khủng hoảng sinh tồn nghiêm trọng. Được xếp loại ở cấp cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách đỏ IUCN, đây là một trong những loài cá sấu bị đe dọa tuyệt chủng cao nhất thế giới.
| Tên thông thường | Cá sấu Xiêm |
| Tên khoa học | Crocodylus siamensis |
| Phân loại học |
Lớp: Reptilia
Bộ: Crocodylia
Họ: Crocodylidae
|
| Trọng lượng / Kích thước | Cá sấu trưởng thành thường đạt chiều dài 2,5–3,5 m và nặng 150–350 kg; cá sấu đực có thể đạt tới 4 m. |
| Tuổi thọ | Khoảng 35 năm ngoài tự nhiên; lâu hơn trong môi trường nuôi nhốt. |
| Quần thể | Ước tính khoảng 1.000 cá thể ngoài tự nhiên; hơn 700.000 cá thể trong môi trường nuôi nhốt. |
| Sinh cảnh | Sông nước ngọt, hồ, đầm lầy và các dòng sông nước chảy chậm. |
| Vùng phân bố | Campuchia, với các nhóm nhỏ ở Lào, Thái Lan và được tái thả tại Vườn quốc gia Cát Tiên, Việt Nam. |
| Chế độ ăn | Động vật ăn thịt; ăn cá, ếch nhái, bò sát, chim và động vật có vú nhỏ. Cá sấu non ăn côn trùng và ốc. |
| Tình trạng bảo tồn | Cực kỳ nguy cấp (CR) – Danh lục Đỏ IUCN. |
Hiện nay, số lượng cá sấu Xiêm ngoài tự nhiên chỉ còn chưa đến 1.000 cá thể, trong khi có hàng trăm nghìn cá thể đang được nuôi nhốt trong các trang trại thương mại.
Chương trình tái thả cá sấu Xiêm tại Vườn quốc gia Cát Tiên (Việt Nam) với 60 cá thể thuần chủng được thả tại Bàu Sấu, được ghi nhận là nỗ lực phục hồi quần thể hoang dã thành công tiêu biểu, cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm cho các dự án bảo tồn trên thế giới.
Đặc điểm sinh học của cá sấu Xiêm
Cá sấu Xiêm là loài cá sấu nước ngọt có kích thước trung bình tại Đông Nam Á. Chúng có màu xanh ô-liu hoặc xanh lục đậm và có mõm rộng. Cá sấu đực trưởng thành có thể đạt chiều dài trung bình khoảng 3,5 mét.
Trọng lượng trung bình của một cá thể trưởng thành dao động từ 40 đến 120 kg, tuy nhiên một số cá thể nuôi nhốt có thể phát triển vượt trội, nặng tới 350 kg và dài 4 mét.
Cơ thể chúng được bao bọc bởi các vảy sừng hình chữ nhật xếp thành các hàng ngang. Đuôi cá sấu Xiêm cao và khỏe, giúp chúng di chuyển dễ dàng dưới nước cùng với màng bơi ở các ngón chân sau. Về mặt phân loại sinh học, cá sấu Xiêm có kích thước nhỏ hơn cá sấu hoa cà (loài có thể dài trên 6 mét). Chúng có thể được phân biệt nhờ hàng 4 vảy sau chẩm trên cổ và các gờ xương nổi rõ phía sau mỗi mắt.
Tuy nhiên, do tình trạng phối giống hỗn hợp tại các trang trại, nhiều cá thể lai thế hệ thứ hai hoặc thứ ba có ngoại hình gần như không thể phân biệt được với cá sấu thuần chủng bằng mắt thường. Trong môi trường tự nhiên, tuổi thọ của cá sấu Xiêm đạt khoảng 35 năm và có thể sống lâu hơn trong điều kiện nuôi nhốt.
Một cá thể Cá sấu Xiêm hoang dã tại Vườn quốc gia Cát Tiên.
Phân bố và sinh cảnh
Cá sấu Xiêm là loài đặc hữu của môi trường nước ngọt, thường sinh sống tại các dòng sông nước chảy chậm, hồ, hồ móng ngựa theo mùa, đầm lầy và các vùng đất ngập nước. Sinh cảnh điển hình của chúng bao gồm các bờ sông có độ dốc thoải, các khu vực đan xen giữa bóng râm và khoảng hở, cùng với thảm thực vật rừng bao quanh.
Các vực nước duy trì quanh năm này thường phải đảm bảo độ sâu tối thiểu 1,1 mét trong mùa khô. Dù chủ yếu phân bố ở các vùng đồng bằng thấp, một số quần thể vẫn được ghi nhận sinh sống ở các vùng thượng nguồn có độ cao lên đến 600 mét so với mực nước biển.
Trong hệ sinh thái đất ngập nước Đông Nam Á, cá sấu Xiêm đóng vai trò là loài săn mồi đỉnh tháp quan trọng, giúp kiểm soát quần thể các loài săn mồi nhỏ hơn, điều hòa lượng thủy sản và duy trì sự cân bằng sinh thái của nguồn nước.
Vùng phân bố toàn cầu của cá sấu Xiêm
Vùng phân bố lịch sử của cá sấu Xiêm từng trải rộng khắp khu vực Đông Nam Á đại lục và Indonesia. Ngày nay, vùng phân bố này đã bị thu hẹp đến 99%, chỉ còn lại vài quần thể nhỏ lẻ và biệt lập. Các quần thể được xác nhận hiện tại bao gồm:
- Campuchia: Quốc gia sở hữu quần thể hoang dã lớn nhất hiện nay. Chúng sinh sống dọc theo các con sông như Srepok, Sekong, Sre Ambel, Pursat, Koi, Kep, Tatai và Areng. Một số lượng lớn cũng được tìm thấy tại đầm lầy Veal Veng thuộc dãy núi Cardamom.
- Lào: Chỉ còn các nhóm nhỏ sống sót tại 8 hệ thống sông thuộc 5 tỉnh. Quần thể bền vững nhất phân bố tại các sông Xe Champhone, Xe Banghiang, Xe Bangfai và Xe Xangxoy thuộc tỉnh Savannakhet. Các nhóm khác được ghi nhận tại Xe Pian, Xe Khampho, Xe Kong và Xe Don.
- Indonesia: Một quần thể duy nhất còn sót lại tại hồ Mesangat thuộc vùng Đông Kalimantan trên đảo Borneo, có sự khác biệt rõ rệt về mặt di truyền so với các quần thể ở đất liền.
- Thái Lan: Hầu như đã tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Hiện chỉ còn vài nhóm nhỏ tại các Vườn quốc gia Pang Sida và Kaeng Krachan, nơi các chương trình tái thả đang được triển khai.
Cá sấu Xiêm tại Việt Nam
Cá sấu Xiêm từng phân bố rộng khắp các vùng đất ngập nước nước ngọt ở miền Nam Việt Nam, kéo dài từ vùng đồng bằng sông Cửu Long lên đến Tây Nguyên. Theo thời gian, quần thể hoang dã đã bị suy giảm nghiêm trọng do nạn săn bắn dữ dội trong giai đoạn 1975 - 1985.
Các cuộc khảo sát vào năm 1992 đã xếp loại loài này ở tình trạng gần như biến mất khỏi môi trường tự nhiên tại Việt Nam. Các đợt khảo sát tiếp theo vào cuối thập niên 1990 không tìm thấy quần thể hoang dã nào có khả năng tự duy trì.
Tại hồ Hạ Lâm (Phú Yên), nơi từng là sinh cảnh trù phú, việc xây dựng đập thủy điện vào năm 2006 cũng đã khiến quần thể cá sấu hoang dã cuối cùng tại đây bị xóa sổ.
Hành trình hồi sinh tại Bàu Sấu - Vườn quốc gia Cát Tiên
Tại Vườn quốc gia Cát Tiên, cá sấu Xiêm từng bị săn bắt đến mức tuyệt chủng cục bộ. Cá thể hoang dã cuối cùng tại đây được ghi nhận đã biến mất vào năm 1996. Kể từ khi thành lập vườn vào năm 1992 cho đến cuối thập niên 1990, không còn bất kỳ cá thể cá sấu nào được tìm thấy tại đây.
Vào cuối năm 1999, Ban quản lý Vườn quốc gia cùng các tổ chức quốc tế đã khởi xướng Chương trình Tái thả Cá sấu Xiêm. Dự án được triển khai tại Hệ đất ngập nước Bàu Sấu – khu vực đã được công nhận là vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế (Khu Ramsar) từ năm 2005.
Bàu Sấu sở hữu hệ sinh cảnh đa dạng bao gồm đầm lầy, đồng cỏ và vực nước duy trì quanh năm với diện tích thay đổi mạnh theo mùa: khoảng 150 ha vào mùa khô và mở rộng lên đến 2.670 ha vào mùa mưa.
Từ năm 2001 đến 2005, tổng cộng 60 cá thể cá sấu thuần chủng (đã qua kiểm tra DNA nghiêm ngặt để loại bỏ nguồn gen lai tạp) đã được thả vào Bàu Sấu. Tổ trứng và những cá thể cá sấu non đầu tiên ngoài tự nhiên được ghi nhận vào tháng 9 năm 2005, đánh dấu việc loài này đã có thể tự sinh sản và thiết lập quần thể ổn định. Tuy nhiên, đợt tái thả này chỉ ghi nhận 9 cá thể sống sót, cho thấy vẫn còn nhiều khó khăn.
Đến năm 2019, hoạt động giám sát bằng phương pháp đêm sử dụng đèn chiếu (spotlight surveys) đã ghi nhận có ít nhất 286 cá thể (bao gồm 228 cá thể non). Hiện nay, quần thể đang phát triển rất tốt, ghi nhận hơn 600 cá thể, biến Cát Tiên thành một biểu tượng thành công mẫu mực về phục hồi động vật hoang dã tại Đông Nam Á.
Quần thể Cá sấu Xiêm sinh tồn ổn định tại vùng đất ngập nước Bàu Sấu.
Tập tính và chế độ ăn
Cá sấu Xiêm là loài bò sát bán thủy sinh và là động vật biến nhiệt. Chúng dành phần lớn thời gian dưới nước và thường lên bờ vào ban ngày để phơi nắng nhằm điều hòa thân nhiệt. Vào mùa mưa, cá sấu phân tán rộng khắp các vùng bị ngập lụt, có cá thể di chuyển quãng đường lên tới 25 km trước khi quay trở lại vực nước cốt lõi trong mùa khô.
Loài này có tập tính đào hang sâu vào bờ đất để trú ẩn và có thể chia sẻ hang cùng các cá thể khác. Nhìn chung, cá sấu Xiêm trong tự nhiên có bản tính nhút nhát và không gây nguy hiểm cho con người, ngoại trừ khi chúng bị tấn công hoặc bị đe dọa trực tiếp.
Chế độ ăn
Về chế độ ăn, cá sấu Xiêm là loài săn mồi cơ hội. Thức ăn của chúng bao gồm cá, ếch nhái, các loài bò sát nhỏ, chim, động vật có vú nhỏ và các loài động vật không xương sống như cua, côn trùng. Thừa hưởng cơ chế sinh học độc đáo, cấu tạo tim của chúng có lỗ Panizza (Foramen of Panizza) cho phép máu đi tắt qua phổi khi lặn sâu.
Cơ chế này kết hợp với khả năng chủ động giảm nhịp tim xuống còn 2 đến 3 nhịp mỗi phút giúp chúng tiết kiệm năng lượng tối đa, duy trì trạng thái phục kích dưới nước trong thời gian dài.
Hệ tiêu hóa của cá sấu Xiêm cực kỳ mạnh, có thể phân hủy hầu hết xương mồi, do đó các phân tích chất thải của chúng thường chỉ còn lại vết tích của vảy cá, vỏ chitin của côn trùng, lông chim hoặc lông thú. Cá sấu Xiêm non chủ yếu ăn các loài cá nhỏ, côn trùng, ốc và các loài thủy sinh cỡ nhỏ khác. Khi kích thước cơ thể tăng lên, phổ thức ăn của chúng cũng mở rộng sang các con mồi lớn hơn.
Tập tính săn mồi phục kích đặc trưng của Cá sấu Xiêm dưới nước.
Mùa sinh sản và tập tính làm tổ
Hoạt động giao phối của cá sấu Xiêm thường diễn ra vào cuối mùa khô hoặc đầu mùa mưa (khoảng tháng 3 đến tháng 4). Sau đó, cá sấu cái sẽ xây các tổ hình đống ụ bằng bùn đất và thảm thực vật phân hủy dọc theo bờ nước hoặc trên các thảm thực vật nổi. Cá sấu cái có tập tính gắn bó với nơi sinh sản rất cao, chúng thường quay lại đúng vị trí làm tổ cũ hàng năm.
Mỗi lứa, cá sấu cái đẻ khoảng 11 đến 26 trứng (trong môi trường nuôi nhốt có thể lên tới 40 - 50 trứng). Trứng được ấp trong khoảng 70 đến 80 ngày dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt của cá sấu mẹ xung quanh tổ. Giới tính của cá sấu con được quyết định hoàn toàn bởi nhiệt độ bên trong tổ ấp trong quá trình phát triển.
Con non thường chào đời vào đầu mùa mưa (khoảng tháng 5 đến tháng 6), trùng khớp với thời điểm nguồn thức ăn và mực nước tự nhiên dồi dào nhất. Cá sấu mới nở có chiều dài cơ thể chỉ đạt từ 30 đến 50 cm.
Bảo tồn và các mối đe dọa
Từ vỏn vẹn 9 cá thể được ghi nhận sau giai đoạn tái thả (2000 - 2005), quần thể cá sấu Xiêm tại Bàu Sấu hiện đã phát triển mạnh mẽ lên đến hơn 600 cá thể. Con số ấn tượng này đã biến nơi đây trở thành một trong những mô hình bảo tồn thành công nhất đối với loài sinh vật nằm trong danh mục "Cực kỳ nguy cấp" (CR) của Sách đỏ IUCN.
Thành quả kỳ diệu này là quả ngọt từ hành trình hơn 20 năm nỗ lực không ngừng nghỉ của Ban quản lý Vườn quốc gia, các ban ngành chính phủ, cùng sự hy sinh, tận tụy thầm lặng của lực lượng kiểm lâm nơi tuyến đầu.
Không chỉ là "mái nhà" bình yên của loài cá sấu Xiêm, Bàu Sấu còn được quốc tế công nhận là Khu Ramsar (Vùng đất ngập nước có tầm quan trọng quốc tế), nơi bảo tồn hệ sinh thái hoang dã đa dạng như bò tót, lợn rừng, khỉ đuôi dài và các loài chim nước đặc hữu.
Dẫu vậy, tương lai của cá sấu Xiêm vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn: từ nạn mất sinh cảnh sống, săn bắt và buôn bán trái phép, nguy cơ dính bẫy ngoài ý muốn, cho đến rào cản từ các quần thể nhỏ lẻ, bị cô lập trong tự nhiên.
Các mối đe dọa chính
Săn bắt và buôn bán bất hợp pháp
Tình trạng săn bắt quá mức trong thế kỷ 20 đã khiến quần thể cá sấu sụt giảm nghiêm trọng. Người ta săn lùng chúng để lấy thịt, da, buôn bán hoặc bắt sống để cung cấp cho các trang trại nuôi cá sấu. Dù hiện nay có khoảng 700.000 đến 1,5 triệu cá thể đang được nuôi tại các trang trại ở Thái Lan, Campuchia và Việt Nam, nạn săn trộm ngoài tự nhiên vẫn tiếp diễn và gây tổn hại lớn đến các quần thể hoang dã ít ỏi còn lại.
Mất và suy thoái sinh cảnh
Cá sấu đã mất đi nhiều vùng đất ngập nước vốn là nhà của chúng do hoạt động canh tác nông nghiệp, ô nhiễm môi trường và xây dựng đập thủy điện. Tại Campuchia, các dự án đập thủy điện mới có nguy cơ phá hủy một nửa diện tích khu vực sinh sản còn lại của chúng trong vòng 10 năm tới. Tại Việt Nam, đập thủy điện trên sông Ba đã làm ngập hồ Hạ Lâm, nơi từng có cá sấu hoang dã sinh sống. Các đập thủy điện trên sông Đồng Nai có thể làm giảm mực nước tại Bàu Sấu, một vùng đất ngập nước quan trọng của cá sấu. Bên cạnh đó, rừng và đất ngập nước đang bị chặt phá để nhường chỗ cho các trang trại cao su, dầu cọ và chuối, cùng với hoạt động khai khoáng càng làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn.
Vô tình bị đánh bắt và chết đuối
Nhiều cá thể cá sấu đã bị chết khi vướng vào lưới đánh cá hoặc các loại bẫy của người dân. Hoạt động đánh bắt cá vẫn diễn ra phổ biến ngay cả trong các khu vực bảo tồn. Các loại lưới nylon hiện đại có độ bền rất cao khiến cá sấu không thể xé rách để thoát ra, dẫn đến nguy cơ ngạt nước và chết đuối cao.
Nguy cơ lai tạp di truyền
Việc phối giống chéo giữa các loài cá sấu tại các trang trại nuôi thương phẩm đang là một vấn đề nhức nhối. Nhiều cá sấu Xiêm trong trang trại đã bị cho lai với cá sấu hoa cà (C. porosus) hoặc cá sấu Cuba (C. rhombifer) nhằm mục đích tạo ra các cá thể có kích thước lớn hơn phục vụ cho ngành công nghiệp thuộc da. Những cá thể lai này vẫn có khả năng sinh sản và sở hữu ngoại hình rất giống với cá sấu Xiêm thuần chủng. Nếu các cá thể lai này sổng ra ngoài, chúng có thể giao phối với cá sấu thuần chủng ngoài tự nhiên và gây tổn hại đến quỹ gen của loài.
Các hoạt động bảo tồn
Nhiều người đang nỗ lực làm việc để bảo vệ cá sấu Xiêm ở các cấp độ quốc tế, khu vực và địa phương. Mục tiêu cốt lõi là phục hồi các quần thể hoang dã khỏe mạnh.
Nỗ lực tái thả và phục hồi quần thể
Tại Vườn quốc gia Cát Tiên ở Việt Nam, 60 cá thể cá sấu đã được thả từ năm 2001 đến năm 2004. Đây là dự án tái du nhập thành công đầu tiên trên thế giới. Các cá thể cá sấu đã hình thành một quần thể khỏe mạnh tại Bàu Sấu.
Tại Vườn quốc gia Pang Sida của Thái Lan và các khu vực thuộc Campuchia, những cá thể cá sấu non cũng được thả về các dòng sông an toàn. Từ năm 2012, hơn 50 cá thể thuần chủng đã được thả vào các khu bảo tồn dựa vào cộng đồng ở Campuchia.
Chương trình Bảo tồn Cá sấu Campuchia (CCCCP) đang thực hiện nhân giống cá sấu Xiêm thuần chủng dựa trên kết quả kiểm tra DNA tại Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã Phnom Tamao. Tại Lào, Hiệp hội Bảo tồn Động vật hoang dã (WCS) đã tiến hành ấp trứng và nuôi dưỡng cá sấu con trước khi thả về tự nhiên. Vào tháng 7 năm 2024, 60 cá thể mới nở đã được phát hiện tại Vườn quốc gia Southern Cardamom của Campuchia, đánh dấu một thành công lớn.
Bảo vệ các sinh cảnh cốt lõi
Các tổ chức như Fauna & Flora International (FFI) đang tích cực hỗ trợ bảo tồn cá sấu Xiêm thông qua việc hợp tác với chính phủ Campuchia và Lào để bảo vệ các vùng đất ngập nước trọng yếu. Chúng bao gồm đầm lầy Veal Veng, sông Tatai và sông Areng.
Tại Việt Nam, Bàu Sấu thuộc Vườn quốc gia Cát Tiên là khu vực sống cốt lõi đối với quần thể tái thả. Các nỗ lực cũng tập trung vào việc bảo vệ sinh cảnh của cá sấu khỏi các mối đe dọa như đập thủy điện, canh tác nông nghiệp và lấn chiếm đất đai.
Tăng cường thực thi pháp luật và bảo vệ
Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, đặc biệt là tuần tra đêm, như một phần của các nỗ lực chống săn trộm đang được triển khai nhằm ngăn chặn hoạt động săn bắt và đánh cá bất hợp pháp. Các cơ quan chức năng cần gỡ bỏ lưới và bẫy cá ra khỏi sinh cảnh của cá sấu, đồng thời đảm bảo những kẻ săn trộm bị trừng trị thích đáng.
Quản lý cộng đồng và sinh cảnh
Tại Lào và Campuchia, nơi cá sấu sinh sống ngoài phạm vi các vườn quốc gia, các dự án cộng đồng đóng vai trò then chốt giúp bảo vệ chúng. Công tác giáo dục truyền thông tại các vùng gần Cát Tiên, chẳng hạn như xã Đắk Lua, giúp nâng cao nhận thức của người dân và giảm thiểu áp lực săn bắt. Vùng đất ngập nước Bàu Sấu tại Cát Tiên hiện đã được công nhận là một Khu Ramsar, khẳng định giá trị toàn cầu của khu vực này.
Hợp tác quốc tế
Các tổ chức lớn như IUCN, CITES, WCS và FFI đang phối hợp chặt chẽ trên toàn Đông Nam Á. Họ điều hành các dự án bảo tồn xuyên quốc gia và tiến hành các đợt khảo sát tại Campuchia và Lào để xác định các vùng phân bố còn sót lại của cá sấu.
Họ cũng thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về các loài cá sấu nước ngọt để thấu hiểu chúng hơn. Chính phủ các nước và các tổ chức phi chính phủ (NGO) đang xây dựng các kế hoạch quản lý nhằm kết nối các trang trại nhân giống bảo tồn với các vườn quốc gia, đặc biệt là tại Cát Tiên, nơi loài cá sấu hoang dã này đã chính thức trở lại môi trường tự nhiên thành công.
Khám phá Bàu Sấu với chuyến Thám hiểm Rừng sâu cùng Katien Safari
Ngày nay, hệ sinh thái trù phú và câu chuyện hồi sinh kỳ diệu của loài Cá sấu Xiêm tại Bàu Sấu đã biến Vườn quốc gia Cát Tiên thành một điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích phiêu lưu và khám phá thiên nhiên hoang dã. Để tự mình trải nghiệm hành trình đặc biệt này, du khách có thể tham gia chuyến Thám hiểm Rừng sâu Cát Tiên.
Chuyến đi sẽ mang đến cho bạn cơ hội độc nhất vô nhị để hiking qua các sinh cảnh đa dạng của VQG Cát Tiên, xuyên rừng đến Bàu Sấu, đồng hành cùng chính lực lượng bảo vệ rừng của Vườn quốc gia. Tại đây, bạn sẽ được thong dong thưởng thức bữa tối và ngắm hoàng hôn buông xuống giữa không gian tĩnh lặng, hoang sơ của đầm lầy.
Không chỉ dừng lại ở đó, hành trình phiêu lưu cùng Katien còn đưa bạn băng qua những cánh rừng nguyên sinh đại ngàn để đón ánh hoàng hôn rực rỡ tại cánh đồng Tà Lài, ghé thăm Trung tâm Cứu hộ Động vật hoang dã, và lắng nghe những câu chuyện về nét đẹp văn hóa, truyền thống lâu đời của người Mạ, người Chơ Ro bản địa.
Dù cá sấu Xiêm nổi tiếng là loài tương đối hiền lành và nhút nhát trước con người, chúng vẫn là những loài săn mồi hoang dã. Do đó, du khách cần tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau:
- Giữ khoảng cách an toàn: Duy trì khoảng cách tối thiểu từ 20 đến 30 mét; tuyệt đối không cố gắng cho cá sấu ăn hoặc tiếp cận chúng.
- Giữ yên lặng và bình tĩnh: Tránh hò hét, tạo tiếng động lớn, vỗ nước hoặc có các cử động đột ngột gần khu vực mặt nước.
- Không bơi lội hoặc tắm tại các sông, hồ, hoặc đầm lầy nơi có cá sấu sinh sống.
- Chú ý quan sát khi di chuyển gần bờ sông: Cá sấu có thể đào hang để nghỉ ngơi dưới lòng đất và đôi khi có nhiều cá thể cùng ở trong một hang.
- Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Vườn quốc gia: Không làm phiền hoặc xâm hại đến cá sấu, bởi đây là loài đang ở cấp cực kỳ nguy cấp.
- Thông báo ngay cho nhân viên Vườn quốc gia nếu bạn phát hiện cá sấu ở những khu vực nằm ngoài dự kiến để hỗ trợ công tác quản lý và bảo tồn.
Thưởng thức bữa tối và ngắm hoàng hôn xuống ở Bàu Sấu.
5 Sự thật thú vị về cá sấu Xiêm
- Kích thước phân của cá sấu Xiêm tỉ lệ thuận với chiều dài cơ thể của chúng. Dựa vào đặc điểm này, các nhà khoa học có thể ước tính được kích thước của cá thể cá sấu mà không cần phải bắt giữ chúng.
- Cá sấu Xiêm có tập tính đào hang sâu dọc theo các bờ sông hoặc hồ để trú ẩn. Thú vị là có tới 5 cá thể có thể cùng chia sẻ một hang tại cùng một thời điểm.
- Tỉ lệ sống sót của cá sấu Xiêm mới nở ngoài tự nhiên là rất thấp. Chỉ có khoảng 22% cá thể con có thể sống sót qua năm đầu tiên.
- Lực cắn của cá sấu Xiêm có thể đạt tới 4.450 Newton, tương đương với lực cắn của linh cẩu, sư tử và hổ. Đây là một minh chứng rõ ràng cho sức mạnh cơ hàm vượt trội của loài này.
- Một số cộng đồng dân tộc bản địa tại Campuchia, chẳng hạn như người Khmer Đaoem ở dãy núi Đăng-rê-k, tin rằng cá sấu là loài vật mang lại may mắn và linh thiêng, tuyệt đối không được xâm hại. Niềm tin văn hóa này đã vô tình trở thành một tấm khiên bảo vệ hiệu quả cho các quần thể cá sấu hoang dã tại địa phương.
Tài liệu tham khảo
- Simpson, B. K., & Bezuijen, M. R. (2010). Siamese Crocodile (Crocodylus siamensis). In S. C. Manolis & C. Stevenson (Eds.), Crocodiles. Status Survey and Conservation Action Plan (3rd ed., pp. 120–126). Crocodile Specialist Group: Darwin.
- Ariyaraphong, N., Wongloet, W., Wattanadilokchatkun, P., & Srikulnath, K. (2023). Should the Identification Guidelines for Siamese Crocodiles Be Revised? Differing Post-Occipital Scute Scale Numbers Show Phenotypic Variation Does Not Result from Hybridization with Saltwater Crocodiles.
- Sudrajat, S., & Amalia, H. (2019). The potential of Mesangat Lake, East Kutai, Indonesia as an essential ecological area for habitat conservation of critically endangered Crocodylus siamensis. Biodiversitas, 20, 3126–3133.
- Murphy, D., Phan, D. T., & Nguyen, T. L. (2004). The Siamese crocodile re-establishment programme in Cat Tien National Park, Vietnam 1999–2004 (Technical Report No. 48). Cat Tien National Park Conservation Project.
- Kurniati, H., & Widodo, T. (2015). Surveys of Siamese Crocodile (Crocodylus siamensis) Habitat in the Mahakam river, East Kalimantan, Indonesia. LIPI: Bogor.
- Ross, C. A., Cox, J. H., Kurniati, H., & Frazier, S. (1998). Preliminary surveys of palustrine crocodiles in Kalimantan. In Proceedings of the 14th Working Meeting of the IUCN-SSC Crocodile Specialist Group (pp. 46–79). IUCN: Gland.
- Nguyen, T., Ziegler, T., Rauhaus, A., & Le, M. (2018). Genetic screening of Siamese crocodile (Crocodylus siamensis) in Laos and Vietnam: Identifying purebred individuals for conservation and release programs.
- Platt, S. G., & Ngo, V. T. (2000). Status of the Siamese crocodile in Vietnam. Oryx, 34(3), 217–221. https://doi.org/10.1046/j.1365-3008.2000.00121.x
- Nguyen, D. T. (2023). Successful rewilding Siamese Crocodiles in Bau Sau Ramsar Site, Cat Tien National Park. PANORAMA.
- Nguyễn, Q. T. (2023). Crocodylus siamensis (Cá sấu xiêm). Danh lục Đỏ Việt Nam (RT2). VAST / IEBR.
- Polet, G., Murphy, D. J., Lam, P. V., & Mui, T. V. (2002). Crocodile Conservation at Work in Vietnam: Re-establishing Crocodylus siamensis in Cat Tien National Park. In Proceedings of the 16th Working Meeting of the IUCN-SSC Crocodile Specialist Group (pp. 86–95). IUCN.