Logo
Hiking Cat Tien National Park

Những nỗ lực đổi mới về công nghệ trong bảo tồn động vật hoang dã ở Việt Nam

Khắp những cánh rừng của Việt Nam, công tác bảo tồn thiên nhiên đang có nhiều thay đổi tích cực. Trước những sức ép ngày càng lớn từ mất sinh cảnh, nạn buôn bán động vật hoang dã trái phép và sự mở rộng của các hoạt động của con người, việc bảo vệ đa dạng sinh học không còn chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống. Thay vào đó, ngày càng nhiều giải pháp mới được áp dụng, kết hợp giữa công nghệ hiện đại, sự tham gia của cộng đồng địa phương và sự hợp tác giữa các tổ chức, cơ quan và nhà khoa học.

Từ bẫy ảnh, trí tuệ nhân tạo (AI), máy bay không người lái (drone) đến các chương trình bảo tồn do cộng đồng dẫn dắt, những sáng kiến này đang giúp các nhà bảo tồn hiểu rõ hơn về thế giới hoang dã, theo dõi các loài hiệu quả hơn và đưa ra những biện pháp bảo vệ phù hợp hơn.

Bài viết này sẽ đưa bạn khám phá cách những công nghệ và sáng kiến đó đang được triển khai trên thực tế tại Việt Nam, những kết quả tích cực đã đạt được, cũng như các thách thức vẫn còn phía trước trong hành trình gìn giữ đa dạng sinh học của đất nước.

Các công nghệ được ứng dụng trong bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam

Bẫy ảnh

Trong những cánh rừng nhiệt đới rậm rạp của Việt Nam, nơi phần lớn các loài động vật hoang dã hiếm khi xuất hiện trước mắt con người, bẫy ảnh đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong công tác bảo tồn. Thiết bị này được kích hoạt khi phát hiện chuyển động và thân nhiệt của động vật, tự động ghi lại hình ảnh khi chúng đi ngang qua. Nhờ đó, các nhà bảo tồn có thể quan sát và thu thập dữ liệu về nhiều loài vốn rất nhút nhát, hoạt động về đêm hoặc cực kỳ khó bắt gặp trong tự nhiên.

Bẫy ảnh có thể phát hiện những loài động vật có khối lượng từ khoảng 500 gram trở lên khi chúng di chuyển trong vùng cảm biến. Vì vậy, đây là phương pháp đặc biệt hiệu quả để theo dõi các loài thú và các loài chim kiếm ăn trên mặt đất.

Từ năm 2019, WWF Việt Nam đã lắp đặt 1.176 bẫy ảnh tại 21 khu rừng đặc dụng và rừng bảo tồn thuộc 8 tỉnh, thành phố trên cả nước, gồm Quảng Nam, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Bình, Lâm Đồng, Vườn quốc gia Cúc Phương, Vườn quốc gia Vũ Quang và Vườn quốc gia Cát Tiên. Được triển khai với nguồn tài trợ từ USAID và sự phối hợp của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, đây là một trong những mạng lưới bẫy ảnh quy mô lớn nhất Đông Nam Á. Hệ thống này giúp theo dõi đa dạng sinh học, ghi nhận sự hiện diện của các loài và đánh giá những biến động của quần thể động vật hoang dã tại Việt Nam theo thời gian.

Lắp đặt bẫy ảnh. Nguồn: WWF Việt Nam.

Lắp đặt bẫy ảnh. Nguồn: WWF Việt Nam.

Kết quả ghi nhận trong giai đoạn 2019 - 2023 cho thấy cả những tín hiệu tích cực lẫn những thách thức còn tồn tại. Dữ liệu thu thập từ hơn 350.000 ngày bẫy ảnh hoạt động cho thấy số lượng các loài thú và chim sống trên mặt đất đã tăng tại 16 trong số 21 khu rừng được theo dõi.

Trong suốt 5 năm, từ 2019 đến 2024, hệ thống bẫy ảnh đã ghi nhận hơn 120.000 cá thể động vật thông qua hàng triệu bức ảnh, trong đó có nhiều loài quý hiếm như mang lớn, gấu chó và cầy vằn bắc. Một số ghi nhận này là những bằng chứng xác thực đầu tiên về sự hiện diện của các loài trong nhiều thập kỷ tại Việt Nam. Ở một số khu vực như Vườn quốc gia Cát Tiên, quần thể tê tê cũng đã xuất hiện những dấu hiệu phục hồi đáng kể.

Số lần ghi nhận tê tê trong tự nhiên đã tăng lên tại nhiều khu vực, đặc biệt là ở Vườn quốc gia Cát Tiên. Nguồn: Znews.vn.

Số lần ghi nhận tê tê trong tự nhiên đã tăng lên tại nhiều khu vực, đặc biệt là ở Vườn quốc gia Cát Tiên. Nguồn: Znews.vn.

Tuy vậy, việc nhiều loài thú ăn thịt và động vật ăn cỏ cỡ lớn vẫn hầu như không xuất hiện trong dữ liệu cho thấy những tác động kéo dài của nạn đặt bẫy dây và săn bắt trái phép. Bên cạnh việc xây dựng nguồn dữ liệu khoa học quan trọng phục vụ công tác bảo tồn, hệ thống bẫy ảnh cũng phản ánh một thực tế đáng lo ngại: động vật hoang dã tại Việt Nam vẫn đang chịu sức ép rất lớn. Để các quần thể có thể phục hồi, cần những nỗ lực bảo vệ lâu dài, đồng bộ và trên quy mô rộng.

Nhận diện hình ảnh bằng trí tuệ nhân tạo (AI) - Wildlife Insights

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một bước tiến mới trong công tác theo dõi động vật hoang dã tại Việt Nam, giúp quá trình phân tích dữ liệu trở nên nhanh chóng và chính xác hơn bao giờ hết. Thông qua nền tảng Wildlife Insights, được phát triển với sự hỗ trợ của Google, các nhà bảo tồn có thể xử lý khối lượng khổng lồ dữ liệu từ bẫy ảnh chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, thay vì phải mất hàng tuần hay hàng tháng như trước đây.

WWF Việt Nam cùng các đối tác đang sử dụng nền tảng này để tự động nhận diện các loài từ ảnh bẫy ảnh bằng công nghệ AI. Nếu trước kia, việc phân loại hàng nghìn bức ảnh phải thực hiện thủ công và tiêu tốn rất nhiều thời gian, thì nay hệ thống có thể hoàn thành công việc chỉ trong vài phút với độ chính xác lên đến 98%.

Hiệu quả của công nghệ này được thể hiện rõ qua các chương trình khảo sát đa dạng sinh học quy mô lớn do WWF Việt Nam triển khai trên cả nước. Trong giai đoạn 2022 - 2025, hàng triệu bức ảnh thu được từ bẫy ảnh tại 21 khu bảo tồn đã được xử lý bằng Wildlife Insights. Thay vì mất nhiều tuần hoặc nhiều tháng để phân loại thủ công, nền tảng này đã nhanh chóng phân tích toàn bộ dữ liệu và ghi nhận khoảng 120.000 lần phát hiện độc lập về động vật hoang dã, góp phần cung cấp nguồn dữ liệu quan trọng phục vụ nghiên cứu và bảo tồn.

Voọc chà vá chân đỏ được ghi lại qua bẫy ảnh. Nguồn: WWF Việt Nam.

Voọc chà vá chân đỏ được ghi lại qua bẫy ảnh. Nguồn: WWF Việt Nam.

Công nghệ này ngày càng trở nên quan trọng khi mạng lưới bẫy ảnh tại các khu rừng trên khắp Việt Nam không ngừng được mở rộng, tạo ra hàng triệu bức ảnh mỗi năm. Nhờ khả năng nhanh chóng sàng lọc, phân loại và nhận diện dữ liệu, Wildlife Insights giúp các nhà nghiên cứu giảm đáng kể thời gian xử lý ảnh, để tập trung nhiều hơn vào việc phân tích kết quả.

Khi công tác bảo tồn ngày càng dựa trên các nguồn dữ liệu quy mô lớn như ngày nay, những công cụ ứng dụng trí tuệ nhân tạo như Wildlife Insights đang giúp chuyển đổi hàng triệu bức ảnh thành những thông tin có giá trị cho công tác bảo tồn.

Camera quan sát trực tiếp (Live Cam)

Tại Vườn quốc gia Cát Tiên, các sáng kiến do Katien Safari phối hợp triển khai đang ứng dụng hệ thống camera quan sát trực tiếp (live cam) để theo dõi động vật hoang dã theo thời gian thực. Khác với bẫy ảnh chỉ ghi lại hình ảnh khi phát hiện chuyển động, live cam truyền phát video liên tục 24/7, mang đến góc nhìn trực tiếp về cuộc sống của các loài giữa rừng sâu. Được lắp đặt tại những sinh cảnh quan trọng, hệ thống này là một giải pháp giám sát hiện đại, linh hoạt và không làm ảnh hưởng đến môi trường sống tự nhiên của động vật.

Hiện mạng lưới gồm 7 camera đang hoạt động liên tục cả ngày lẫn đêm, ghi lại hình ảnh của nhiều loài động vật vốn rất hiếm khi được con người bắt gặp. Camera đã ghi nhận sự xuất hiện của mang, bò tót, công xanh, vượn má vàng và cầy vòi hương răng nhỏ, cùng nhiều loài chim khác.

Không chỉ giúp ghi nhận sự hiện diện của các loài, hệ thống còn tạo ra nguồn dữ liệu theo dõi lâu dài với giá trị khoa học cao. Các nhà nghiên cứu có thể phân tích thời gian hoạt động, tần suất xuất hiện và tập tính của từng loài, đồng thời so sánh sự thay đổi theo mùa hoặc giữa các khu vực khác nhau. Bên cạnh đó, camera cũng ghi lại hoạt động của con người trên các tuyến đường trong rừng, qua đó cung cấp thêm thông tin về mức độ tác động của con người đối với các khu vực được bảo vệ.

Camera quan sát trực tiếp (live cam) được lắp đặt tại một hố nước ở Vườn quốc gia Cát Tiên bởi Katien Safari.

Giá trị của công nghệ này không chỉ dừng lại ở nghiên cứu. Live cam còn giúp đưa thế giới động vật hoang dã đến gần hơn với công chúng. Đối với nhiều người, việc được tận mắt quan sát các loài động vật trong môi trường sống tự nhiên gần như là điều không thể. Thông qua hệ thống camera phát trực tiếp, những khoảnh khắc quý giá ấy có thể được chia sẻ đến học sinh, sinh viên, các nhà nghiên cứu, cộng đồng địa phương và đông đảo người xem ở khắp mọi nơi.

SMART

SMART (Spatial Monitoring and Reporting Tool) là nền tảng được phát triển nhằm hỗ trợ công tác bảo tồn thiên nhiên thông qua việc số hóa quá trình thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu ngoài thực địa. Được thiết kế dành riêng cho các lực lượng bảo vệ rừng và những người làm công tác bảo tồn, SMART giúp việc ghi nhận thông tin trong quá trình tuần tra trở nên nhanh chóng, thống nhất và chính xác hơn. Nhờ đó, dữ liệu từ hiện trường có thể được cập nhật và chuyển đến các đơn vị quản lý một cách kịp thời, hỗ trợ quá trình đánh giá, theo dõi và đưa ra các quyết định bảo tồn. Đặc biệt, nền tảng này vẫn hoạt động ổn định ngay cả ở những khu vực không có kết nối internet.

SMART được đưa vào sử dụng tại Việt Nam từ năm 2013 và nhanh chóng trở thành công cụ quan trọng trong công tác quản lý, bảo vệ rừng. Đến năm 2022, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn đã ban hành Quyết định số 197/QĐ-TCLN-ĐDPH, chính thức hướng dẫn áp dụng hệ thống này tại các khu rừng đặc dụng và rừng phòng hộ trên cả nước.

Sự ra đời của SMART đã góp phần hiện đại hóa cách các đội tuần tra làm việc. Nếu trước đây, kiểm lâm phải mang theo thiết bị GPS, máy ảnh và sổ ghi chép rồi nhập lại dữ liệu sau mỗi chuyến tuần tra, thì nay mọi thông tin đều có thể được ghi nhận ngay trên ứng dụng SMART Mobile. Hệ thống tích hợp sẵn các tính năng như định vị GPS, ghi phương vị, độ cao, tốc độ di chuyển và đính kèm hình ảnh tại từng điểm quan sát. Nhờ đó, dữ liệu được thu thập đầy đủ và chính xác hơn, đồng thời rút ngắn đáng kể thời gian xử lý sau mỗi đợt tuần tra.

Một buổi tập huấn sử dụng hệ thống SMART dành cho lực lượng tuần tra rừng tại tỉnh Sơn La. Nguồn: Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Sơn La.

Một buổi tập huấn sử dụng hệ thống SMART dành cho lực lượng tuần tra rừng tại tỉnh Sơn La. Nguồn: Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Sơn La.

Ngày nay, SMART đã được triển khai rộng rãi tại nhiều khu bảo tồn trên khắp Việt Nam, trong đó có Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia Cúc Phương, Vườn quốc gia Vũ Quang, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng và nhiều khu rừng phòng hộ ở khu vực miền Trung.

Nhờ ứng dụng SMART, các lực lượng bảo vệ rừng phát hiện và xử lý các mối đe dọa một cách chủ động hơn, nâng cao hiệu quả bảo tồn và gìn giữ các quần thể động vật hoang dã còn lại của Việt Nam.

Máy bay không người lái (Drone)

Máy bay không người lái (drone) đang mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Với khả năng bay qua những khu vực hiểm trở mà con người khó tiếp cận, drone giúp các nhà bảo tồn quan sát và theo dõi động vật một cách nhanh chóng, linh hoạt mà không làm ảnh hưởng đến môi trường sống của chúng. Khi được trang bị camera cảm biến nhiệt, thiết bị còn có thể phát hiện các loài thú giữa những cánh rừng rậm hoặc trong điều kiện thiếu sáng, nhờ sự chênh lệch thân nhiệt giữa động vật và môi trường xung quanh. Điều này giúp các nhóm bảo tồn theo dõi sự di chuyển của động vật theo thời gian thực, đồng thời phát hiện sớm những mối đe dọa để kịp thời có biện pháp bảo vệ.

Tại Việt Nam, drone còn được kết hợp với hệ thống theo dõi bằng sóng vô tuyến (radio telemetry) để giám sát các cá thể được gắn thiết bị phát tín hiệu VHF (Very High Frequency). Nếu trước đây, các nhà nghiên cứu phải mất cả ngày băng rừng để dò tín hiệu của từng cá thể, thì nay một chiếc drone có thể thu nhận tín hiệu từ trên không và theo dõi cùng lúc nhiều cá thể chỉ trong chưa đầy hai giờ.

Sự hỗ trợ của drone không chỉ giúp rút ngắn đáng kể thời gian theo dõi mà còn hạn chế việc con người phải tiếp cận quá gần, nhờ đó giảm tác động đến động vật và môi trường sống của chúng. Tại một số khu vực, công nghệ này còn được tích hợp với hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), có thể tự động phát cảnh báo khi động vật tiến vào những khu vực có nguy cơ cao, giúp lực lượng bảo tồn chủ động triển khai các biện pháp ứng phó.

Drone tích hợp camera cảm biến nhiệt đang trở thành công cụ quan trọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Nguồn: Save Vietnam's Wildlife.

Drone tích hợp camera cảm biến nhiệt đang trở thành công cụ quan trọng trong công tác bảo tồn động vật hoang dã. Nguồn: Save Vietnam's Wildlife.

Một trong những ứng dụng nổi bật nhất của drone tại Việt Nam là trong công tác bảo tồn tê tê. Từ năm 2019, Save Vietnam's Wildlife đã hợp tác với Wildlife Drones để theo dõi những cá thể tê tê sau khi được cứu hộ và tái thả về tự nhiên. Trước đây, các nhà nghiên cứu thường phải mất nhiều ngày băng rừng, vượt qua địa hình hiểm trở chỉ để tìm một cá thể, thậm chí có trường hợp mất hoàn toàn tín hiệu theo dõi. Với công nghệ định vị bằng sóng vô tuyến kết hợp drone, nhóm nghiên cứu giờ đây có thể theo dõi cùng lúc nhiều cá thể, điều vốn rất khó thực hiện khi chỉ sử dụng thiết bị cầm tay.

Việc ứng dụng drone đã giúp quá trình theo dõi trở nên nhanh hơn, chính xác hơn và nâng cao đáng kể chất lượng dữ liệu thu thập. Đến nay, phương pháp này đã được sử dụng để theo dõi 24 cá thể tê tê, trong đó có những cá thể tê tê Java được giám sát liên tục trong thời gian lên đến tám tháng sau khi tái thả - thời gian theo dõi sau tái thả dài nhất từng được ghi nhận đối với loài này trên thế giới. Đây cũng là lần đầu tiên công nghệ drone được ứng dụng để theo dõi một cách có hệ thống các cá thể tê tê sau khi tái thả về tự nhiên.

Hai cá thể tê tê trước khi được tái thả về môi trường tự nhiên. Nguồn: Russell Gray.

Hai cá thể tê tê trước khi được tái thả về môi trường tự nhiên. Nguồn: Russell Gray.

Tại miền Nam Việt Nam, drone còn góp phần giảm xung đột giữa con người và động vật hoang dã. Ở Đồng Nai, đàn voi châu Á với hơn 20 cá thể thường xuyên di chuyển qua lại giữa Vườn quốc gia Cát Tiên và Khu Bảo tồn Thiên nhiên - Văn hóa Đồng Nai. Khi sinh cảnh tự nhiên dần bị thu hẹp, những chuyến di chuyển này ngày càng đưa voi đến gần khu dân cư, làm gia tăng tình trạng phá hoại hoa màu và tài sản của người dân.

Để hạn chế những xung đột đó, lực lượng bảo tồn sử dụng drone tích hợp camera cảm biến nhiệt nhằm theo dõi đàn voi từ trên không. Việc phát hiện sớm hướng di chuyển của đàn voi giúp các đội tuần tra chủ động điều hướng chúng trở lại rừng hoặc áp dụng các biện pháp phù hợp trước khi voi tiến vào khu dân cư, góp phần bảo vệ cả đàn voi và cuộc sống của người dân địa phương.

Các sáng kiến bảo tồn dựa vào cộng đồng tại Việt Nam

Ngày 16/6/2023, Nhóm công tác đa bên tại Vườn quốc gia Cát Tiên chính thức ra đời, mở ra một mô hình hợp tác mới trong công tác bảo tồn thiên nhiên. Sáng kiến do WWF Việt Nam khởi xướng với sự hỗ trợ của USAID, kết nối cơ quan quản lý, các tổ chức bảo tồn và cộng đồng địa phương cùng chung tay bảo vệ đa dạng sinh học, đồng thời hướng tới những sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm.

Điểm đặc biệt của mô hình là đặt cộng đồng vào trung tâm của công tác bảo tồn. Người dân vùng đệm, Hội Liên hiệp Phụ nữ và Ban Quản lý Vườn quốc gia cùng tham gia trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm và tìm giải pháp cho những vấn đề thực tế. Không chỉ bàn về cách bảo vệ rừng và động vật hoang dã, các thành viên còn cùng thảo luận về việc cân bằng giữa nhu cầu sinh kế với mục tiêu bảo tồn, cũng như các chính sách như chi trả dịch vụ môi trường rừng.

Từ khi được thành lập, nhóm công tác đã tạo nên sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa các bên, đồng thời khuyến khích cộng đồng địa phương tham gia sâu hơn vào các hoạt động bảo tồn. Đây cũng là nền tảng để xây dựng những giải pháp bảo tồn bền vững, khi việc gìn giữ thiên nhiên gắn liền với lợi ích và cuộc sống của chính người dân.

Tăng cường bảo tồn các loài nguy cấp tại Sơn La

Sơn La là một trong những địa phương có hệ sinh thái đa dạng bậc nhất khu vực Tây Bắc. Nơi đây có 5 khu bảo tồn thiên nhiên, 1 khu bảo vệ cảnh quan di tích lịch sử, 1 khu bảo tồn loài và sinh cảnh cùng 11 danh lam thắng cảnh cấp quốc gia. Với diện tích mặt nước hơn 26.500 ha cùng nhiều hệ sinh thái trên cạn và dưới nước, Sơn La là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, đồng thời cũng là khu vực có giá trị lớn về đa dạng sinh học.

Để bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên này, tỉnh đang phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Môi trường triển khai nhiều chương trình bảo tồn trọng điểm. Các hoạt động tập trung vào việc:

  • Khảo sát, đánh giá hiện trạng để xây dựng cơ sở dữ liệu về các loài nguy cấp, thử nghiệm các mô hình bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation).
  • Nhân nuôi sinh sản và tái thả các loài về môi trường tự nhiên nhằm phục hồi quần thể.
  • Các kế hoạch hành động dành cho những loài có nguy cơ tuyệt chủng cao cũng được xây dựng.
  • Các mục tiêu bảo tồn được lồng ghép vào công tác quản lý khu bảo tồn và quản lý rừng bền vững.
  • Thông qua những nỗ lực này, Sơn La đang từng bước tăng cường bảo vệ các loài nguy cấp, đồng thời gìn giữ sự đa dạng sinh học và các hệ sinh thái quý giá cho các thế hệ mai sau.
Lực lượng tuần tra rừng thực hiện tuần tra tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La. Nguồn: Báo Sơn La.

Lực lượng tuần tra rừng thực hiện tuần tra tại Khu bảo tồn thiên nhiên Mường La. Nguồn: Báo Sơn La.

Để các chương trình bảo tồn được triển khai hiệu quả, Sở Nông nghiệp và Môi trường đóng vai trò điều phối, phối hợp với các đơn vị liên quan để triển khai những dự án ưu tiên. Trong khi đó, lực lượng công an, Sở Công Thương và chính quyền địa phương tăng cường kiểm tra, tuần tra nhằm ngăn chặn tình trạng buôn bán động vật hoang dã trái phép tại các khu chợ và những điểm nóng.

Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cộng đồng cũng được chú trọng. Thông qua các cơ quan báo chí và truyền thông địa phương, nhiều hoạt động tuyên truyền được thực hiện rộng rãi, trong đó có cả nội dung bằng ngôn ngữ của các cộng đồng dân tộc tại địa phương. Điều này giúp thông điệp về bảo tồn đến gần hơn với người dân, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc gìn giữ đa dạng sinh học.

Hợp tác giữa các tổ chức bảo tồn và ngành du lịch

Sự hợp tác giữa GreenViet và khu nghỉ dưỡng Six Senses Ninh Van Bay đang mở ra một hướng đi mới trong công tác bảo tồn voọc chà vá chân đen, đồng thời góp phần gìn giữ hệ sinh thái giàu giá trị của bán đảo Hòn Hèo (Khánh Hòa).

Với diện tích hơn 16.000 ha, bán đảo Hòn Hèo được bao bọc bởi biển ở ba phía và chỉ nối với đất liền qua một dải đất hẹp. Chính điều kiện địa lý đặc biệt này đã tạo nên một hệ sinh thái phong phú, là nơi sinh sống của nhiều loài động, thực vật quý hiếm, trong đó có voọc chà vá chân đen.

Tuy nhiên, hệ sinh thái tại Hòn Hèo đang chịu nhiều sức ép. Tình trạng mất rừng và suy giảm sinh cảnh khiến không gian sống của voọc chà vá chân đen ngày càng thu hẹp. Bên cạnh đó, nạn săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn là mối đe dọa lớn đối với loài. Chúng còn bị săn bắt để nấu cao, khiến số lượng cá thể trong tự nhiên tiếp tục suy giảm và làm gia tăng nguy cơ tuyệt chủng.

Để góp phần bảo vệ loài linh trưởng quý hiếm này, GreenViet đã thực hiện nhiều nghiên cứu về quy mô, cấu trúc và sự phân bố của quần thể voọc chà vá chân đen tại bán đảo Hòn Hèo. Song song đó, tổ chức duy trì hoạt động theo dõi hằng năm nhằm ghi nhận những biến động của quần thể, phát hiện sớm các mối đe dọa và kịp thời đề xuất những giải pháp bảo tồn phù hợp.

Voọc chà vá chân đen tại Six Senses Ninh Vân Bay. Nguồn: GreenViet.

Voọc chà vá chân đen tại Six Senses Ninh Vân Bay. Nguồn: GreenViet.

Mô hình hợp tác này kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, theo dõi quần thể lâu dài và các hoạt động giáo dục môi trường, với mục tiêu vừa bảo vệ hệ sinh thái, vừa nâng cao nhận thức về bảo tồn cho cộng đồng địa phương và du khách.

Những nỗ lực đó đã mang lại những tín hiệu tích cực. Trong giai đoạn 2019 - 2025, quần thể voọc chà vá chân đen tại khu vực xung quanh Six Senses Ninh Van Bay đã tăng từ 109 lên 211 cá thể. Đây là một kết quả đáng khích lệ, cho thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa các tổ chức bảo tồn, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng địa phương có thể tạo nên những thay đổi tích cực trong việc bảo vệ các loài động vật hoang dã nguy cấp.

Giải thưởng Người giữ rừng Chư Yang Sin dành cho kiểm lâm và cộng đồng địa phương

Giải thưởng Người giữ rừng Chư Yang Sin là sáng kiến do WildAct phối hợp với Vườn quốc gia Chư Yang Sin triển khai, với sự đồng hành của Conservation Vietnam, nhằm tôn vinh những con người đang ngày đêm góp phần bảo vệ rừng và đa dạng sinh học.

Là một trong những điểm nóng về đa dạng sinh học của Việt Nam, Vườn quốc gia Chư Yang Sin đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn. Chỉ khoảng 100 cán bộ và nhân viên tuần tra phải đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ gần 60.000 ha rừng, một công việc đầy áp lực và luôn tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Họ thường xuyên đối mặt với lâm tặc, các đối tượng săn bắt động vật hoang dã trái phép và nhiều rủi ro khác trong quá trình tuần tra. Năm 2018, một kiểm lâm của Vườn quốc gia đã bị trúng đạn khi làm nhiệm vụ, và đến đầu năm 2022, bảy cán bộ khác cũng may mắn thoát khỏi một vụ việc đe dọa đến tính mạng.

Trong bối cảnh nạn phá rừng và săn bắt động vật hoang dã trái phép ngày càng diễn biến phức tạp, việc ghi nhận và động viên những lực lượng đang trực tiếp bảo vệ rừng càng trở nên cần thiết. Bước sang mùa giải thứ hai, giải thưởng không chỉ tôn vinh các kiểm lâm và lực lượng tuần tra mà còn mở rộng đến cộng đồng địa phương, những người đã và đang âm thầm góp sức gìn giữ những cánh rừng gắn bó mật thiết với cuộc sống và sinh kế của họ.

Chiến dịch Rừng lặng của Save Vietnam’s Wildlife

Rừng lặng là một chiến dịch truyền thông về bảo tồn động vật hoang dã do Save Vietnam’s Wildlife khởi xướng trên phạm vi toàn quốc. Đồng hành cùng chiến dịch là ca sĩ Hà Anh Tuấn trong vai trò đại sứ, góp phần lan tỏa thông điệp bảo tồn đến đông đảo công chúng.

Thông qua triển lãm lưu động về thiên nhiên cùng nhiều hoạt động truyền thông và sáng kiến cộng đồng, chiến dịch hướng đến việc nâng cao nhận thức, truyền cảm hứng và khuyến khích mọi người chung tay ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng của các loài. Thông điệp xuyên suốt của chiến dịch là: "Hãy chấm dứt việc sử dụng động vật hoang dã, để những cánh rừng không còn chìm trong im lặng."

Xa hơn một chiến dịch truyền thông, Rừng lặng mong muốn từng bước thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng, khuyến khích lối sống thân thiện với thiên nhiên và giảm nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm từ động vật hoang dã.

Chiến dịch đã triển khai nhiều hoạt động trên khắp cả nước, tiêu biểu như:

  • Tổ chức triển lãm lưu động về thiên nhiên tại Hà Nội.
  • Thực hiện các chương trình truyền thông cộng đồng tại Nghệ An, kết hợp vận động các nhà hàng không tiêu thụ động vật hoang dã, truyền thông tại địa phương và kêu gọi người dân cam kết bảo vệ động vật hoang dã.
  • Mở rộng các mô hình thay đổi hành vi đến nhiều tỉnh phía Nam như Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phước, Kiên Giang và Cà Mau, đặc biệt tại các vùng đệm của những- khu bảo tồn quan trọng như Vườn quốc gia Cát Tiên, Vườn quốc gia U Minh Thượng và Vườn quốc gia U Minh Hạ.
Một nhà hàng tại huyện Con Cuông (Nghệ An) cam kết không buôn bán, tàng trữ, vận chuyển, chế biến hoặc quảng bá trái phép động vật hoang dã và các sản phẩm từ động vật hoang dã. Nguồn: Save Vietnam's Wildlife.

Một nhà hàng tại huyện Con Cuông (Nghệ An) cam kết không buôn bán, tàng trữ, vận chuyển, chế biến hoặc quảng bá trái phép động vật hoang dã và các sản phẩm từ động vật hoang dã. Nguồn: Save Vietnam's Wildlife.

Chiến dịch cũng kêu gọi mọi người biến nhận thức thành hành động thông qua những cam kết cụ thể. Người dân được khuyến khích nói không với việc sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã, đồng thời chủ động tố giác các cơ sở có hành vi nuôi nhốt, quảng bá hoặc buôn bán động vật hoang dã trái phép qua đường dây nóng 1800 1522.

Kết luận

Bảo tồn thiên nhiên tại Việt Nam đang bước sang một hướng đi mới, nơi công nghệ và con người cùng đồng hành vì một mục tiêu chung. Từ bẫy ảnh, trí tuệ nhân tạo, drone đến những sáng kiến do cộng đồng và các tổ chức bảo tồn khởi xướng, mỗi giải pháp đều góp phần giúp con người hiểu rõ hơn về thế giới hoang dã và bảo vệ các loài một cách hiệu quả hơn.

Dù vậy, hành trình này vẫn còn nhiều thách thức. Mất sinh cảnh, săn bắt và buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn đang đe dọa sự tồn tại của nhiều loài và các hệ sinh thái quý giá. Để những cánh rừng của Việt Nam tiếp tục là mái nhà của muôn loài, cần có sự chung tay bền bỉ từ các cơ quan quản lý, tổ chức bảo tồn, doanh nghiệp và mỗi người dân. Khi khoa học, công nghệ và cộng đồng cùng hướng về thiên nhiên, chúng ta sẽ có thêm hy vọng gìn giữ sự đa dạng sinh học hôm nay và trao lại những cánh rừng tràn đầy sức sống cho các thế hệ mai sau.