Ánh đuốc lồ ô bập bùng trong đêm, tiếng chày giã gạo vang vọng khắp sóc Bom Bo.
Hình ảnh ấy đã đi vào ca khúc Tiếng Chày Trên Sóc Bom Bo, gắn liền với câu chuyện về tinh thần kiên cường của người S'Tiêng trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ. Tại vùng đất nay thuộc tỉnh Đồng Nai, những người dân nơi đây từng thức trắng nhiều đêm giã gạo để tiếp tế cho bộ đội. Âm thanh của những nhịp chày năm nào đã trở thành một dấu ấn đặc biệt trong ký ức lịch sử và văn hóa của cộng đồng S'Tiêng.
Tuy nhiên, câu chuyện của người S'Tiêng không chỉ dừng lại ở lịch sử. Là một trong 54 dân tộc của Việt Nam, họ đã sinh sống hàng trăm năm ở vùng rừng và cao nguyên Đông Nam Bộ, xây dựng nền văn hóa gắn bó chặt chẽ với thiên nhiên. Tiếng cồng chiêng, lễ hội nông nghiệp, nghề dệt thổ cẩm hay ẩm thực từ sản vật rừng đều phản ánh lối sống hòa hợp với môi trường.
Ngày nay, nhiều cộng đồng người S'Tiêng vẫn sinh sống quanh Vườn quốc gia Cát Tiên. Du khách có thể tìm hiểu những giá trị văn hóa truyền thống, trải nghiệm sự hiếu khách của người dân địa phương và khám phá một nền văn hóa đã đồng hành cùng cánh rừng Cát Tiên qua nhiều thế hệ.
Người S'Tiêng (còn được gọi là X'Tiêng, Xa Điêng hoặc Xa Chiêng) là một trong 54 dân tộc được Nhà nước Việt Nam công nhận. Theo Tổng điều tra Dân số và Nhà ở năm 2019, Việt Nam có 100.752 người S'Tiêng, sinh sống chủ yếu tại Bình Phước, cùng một số cộng đồng ở Tây Ninh, Đồng Nai, Lâm Đồng và Bình Dương. Ngoài ra, khoảng 6.500 người S'Tiêng sinh sống tại Campuchia. Hiện nay, nhiều cộng đồng S'Tiêng vẫn cư trú quanh Vườn quốc gia Cát Tiên, nơi rừng vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống và văn hóa của họ.
Người S’tiêng sinh sống chủ yếu tại tỉnh Bình Phước (nay thuộc tỉnh Đồng Nai). Nguồn: Báo Sức Khoẻ và Đời Sống.
Người S'Tiêng là một trong những cộng đồng bản địa lâu đời của vùng Cát Tiên. Họ sinh sống xen kẽ với các dân tộc khác, tiêu biểu là người Mạ. Dù cùng gắn bó với rừng, cùng duy trì các lễ hội mừng lúa mới, văn hóa cồng chiêng và tục uống rượu cần, người S'Tiêng và người Mạ vẫn là hai dân tộc riêng biệt. Họ có ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và bản sắc văn hóa khác nhau.
Trong lịch sử, người S'Tiêng cư trú trên một vùng rộng lớn kéo dài từ núi Bà Đen (Tây Ninh ngày nay) đến núi Bà Rá (thuộc tỉnh Sông Bé trước đây). Dù hiện nay dân số tập trung chủ yếu ở Bình Phước, dấu ấn văn hóa của người S'Tiêng vẫn hiện diện khắp khu vực Đông Nam Bộ.
Tiếng S'Tiêng thuộc nhóm ngôn ngữ Môn - Khmer, trong hệ ngôn ngữ Nam Á. Phần lớn người S'Tiêng sử dụng song song tiếng mẹ đẻ và tiếng Việt. Hệ chữ viết Latinh của người S'Tiêng đã được sử dụng từ trước năm 1975, góp phần lưu giữ truyện dân gian, truyền thuyết và tri thức truyền thống. Họ Điểu là họ phổ biến nhất trong cộng đồng này.
Trước đây, người S'Tiêng được chia thành bốn nhóm: Bù Lơ, Bù Đek, Bù Lấp và Bù Biết. Ngày nay, họ thường được phân thành hai nhóm chính là Bù Lơ và Bù Đek. Người Bù Đek định cư ở vùng thấp, trồng lúa nước và sử dụng trâu, bò để cày ruộng. Trong khi đó, người Bù Lơ sinh sống ở vùng đồi cao, canh tác nương rẫy và khai thác thêm nguồn thực phẩm, lâm sản từ rừng.
Các làng truyền thống của người S'Tiêng là những cộng đồng gắn kết, tự quản dưới sự dẫn dắt của già làng - người có uy tín nhờ kinh nghiệm, hiểu biết luật tục và được cộng đồng tín nhiệm. Sự giàu có của một gia đình không được đo bằng tiền bạc mà bằng những tài sản quý như trâu, bò, bộ cồng chiêng, ché cổ và trang sức. Điều này đồng thời cũng thể hiện vị thế của họ trong cộng đồng.
Qua nhiều thế hệ, người S'Tiêng luôn sống hài hòa với thiên nhiên. Rừng không chỉ cung cấp lương thực, gỗ, cây thuốc và nhiều nguồn tài nguyên thiết yếu mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tín ngưỡng, phong tục và đời sống tinh thần của họ. Dù sinh kế ngày nay đã có nhiều thay đổi, sự gắn kết với thiên nhiên vẫn là một phần quan trọng trong bản sắc của người S'Tiêng, đặc biệt tại các cộng đồng sinh sống quanh Vườn quốc gia Cát Tiên.
Trang phục truyền thống của người S'Tiêng phản ánh cả đời sống sinh hoạt lẫn giá trị thẩm mỹ của cộng đồng. Nam giới thường đóng khố, trong khi phụ nữ mặc váy dệt thủ công từ sợi bông. Vải được nhuộm bằng các màu tự nhiên như đen, chàm và đỏ. Trang phục nổi bật với những hoa văn hình học lấy cảm hứng từ núi rừng, sông suối, ruộng rẫy và thiên nhiên. Các món trang sức như vòng kim loại, chuỗi hạt hay vòng ngà từng là biểu tượng của vẻ đẹp và sự sung túc.
Trang phục truyền thống của phụ nữ S’tiêng được dệt thủ công từ sợi bông, sử dụng các màu nhuộm tự nhiên như đỏ, chàm và đen. Nguồn: Thành Uỷ TP Hồ Chí Minh
Nghề dệt thổ cẩm là một trong những nghề thủ công truyền thống quan trọng nhất của người S'Tiêng. Từ sợi bông se tay và thuốc nhuộm tự nhiên, các nghệ nhân tạo nên những tấm vải với hoa văn đặc trưng mang đậm dấu ấn của núi rừng Đông Nam Bộ. Thổ cẩm không chỉ được sử dụng trong sinh hoạt hằng ngày và các nghi lễ mà trước đây còn được trao đổi với người Kinh, Khmer, Mạ và M'nông thông qua các mạng lưới trao đổi hàng hóa.
Ngày nay, trang phục truyền thống chủ yếu xuất hiện trong các lễ hội và sự kiện văn hóa, còn trang phục hiện đại đã trở nên phổ biến trong đời sống thường nhật. Nghề dệt thổ cẩm cũng chỉ còn được gìn giữ bởi một số ít nghệ nhân, tập trung chủ yếu tại Bình Phước (nay thuộc Đồng Nai) và các khu vực lân cận. Tuy vậy, nghề dệt vẫn được bảo tồn thông qua các lễ hội văn hóa, hoạt động trình diễn nghề truyền thống và du lịch cộng đồng. Những sản phẩm thổ cẩm thủ công cũng được bán làm quà lưu niệm, góp phần tạo sinh kế cho người dân địa phương và gìn giữ một nét văn hóa đặc sắc của người S'Tiêng.
Âm nhạc giữ vai trò quan trọng trong đời sống của người S'Tiêng, gắn liền với các nghi lễ, lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Nổi bật nhất là dàn cồng chiêng - một di sản văn hóa phản ánh đời sống tinh thần và bản sắc của dân tộc. Một bộ cồng chiêng truyền thống của người S'Tiêng thường gồm 5 chiếc cồng và 6 chiếc chiêng, mỗi chiếc tạo ra một cao độ khác nhau để hòa thành những giai điệu đặc trưng. Đối với người S'Tiêng, cồng chiêng không chỉ là nhạc cụ mà còn là vật linh thiêng, gắn với tín ngưỡng và đời sống tâm linh.
Không chỉ đơn thuần là nhạc cụ, những bộ cồng chiêng còn được xem là vật thiêng, chứa đựng bản sắc văn hóa và đời sống tín ngưỡng của cộng đồng S’tiêng. Nguồn: Báo Đồng Nai
Âm thanh vang vọng của cồng chiêng luôn hiện diện trong những nghi lễ quan trọng như lễ hội, lễ cúng hay các dịp cộng đồng sum họp. Người S'Tiêng tin rằng tiếng cồng chiêng giúp kết nối con người với thế giới thần linh, đồng thời thể hiện lòng biết ơn, niềm vui và sự tôn kính. Theo phong tục truyền thống, cồng chiêng chỉ được trình diễn trong những nghi lễ đặc biệt, tiêu biểu như lễ đâm trâu. Điều này cho thấy vị trí thiêng liêng của loại nhạc cụ này trong đời sống văn hóa.
Bên cạnh cồng chiêng, người S'Tiêng còn sử dụng nhiều nhạc cụ truyền thống khác như khèn bầu, sáo tre và các loại nhạc cụ gõ được chế tác từ tre nứa cùng những vật liệu lấy từ rừng. Những âm thanh mộc mạc ấy đã đồng hành cùng các nghi lễ, những câu chuyện dân gian và đời sống thường nhật của người S'Tiêng qua nhiều thế hệ.
Ngày nay, âm nhạc truyền thống vẫn được gìn giữ và phát huy thông qua các lễ hội, chương trình giao lưu văn hóa và hoạt động du lịch cộng đồng. Các nghệ nhân tiếp tục truyền dạy kỹ năng diễn tấu cho thế hệ trẻ, góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Với du khách đến các cộng đồng S'Tiêng gần Vườn quốc gia Cát Tiên, thưởng thức một buổi biểu diễn cồng chiêng là cơ hội để cảm nhận rõ hơn nét đẹp văn hóa lâu đời của cộng đồng bản địa này.
Giống nhiều cộng đồng bản địa ở Đông Nam Bộ, người S'Tiêng gắn bó với thiên nhiên thông qua các nghi lễ theo mùa, lễ hội nông nghiệp và những nghi thức đánh dấu các cột mốc trong cuộc đời. Dù có nhiều nét tương đồng với người Mạ trong tín ngưỡng đa thần, người S'Tiêng vẫn sở hữu hệ thống nghi lễ và đời sống tâm linh mang bản sắc riêng.
Người S'Tiêng tin rằng thiên nhiên là nơi ngự trị của các vị thần bảo hộ (Prak), cai quản rừng, núi, sông suối, đất đai và mùa màng. Trong đó có các vị thần quan trọng như thần rừng (Bri), thần đất (The), thần trời (Nar) và thần lúa (Pa). Họ tin rằng việc giữ gìn sự hài hòa với các vị thần sẽ mang lại mùa màng bội thu, sức khỏe và cuộc sống bình yên cho cộng đồng.
Trong đời sống tâm linh của người S'Tiêng, thiên nhiên được tin là nơi hiện diện của các vị thần linh bảo hộ, luôn che chở cho rừng núi, sông suối, nương rẫy và các vùng đất của tổ tiên. Nguồn: Báo Sức Khoẻ và Đời Sống
Niềm tin này gắn chặt với đời sống sản xuất nông nghiệp. Người Bù Lơ chủ yếu làm rẫy theo hình thức phát - đốt - gieo trồng trên vùng cao, trong khi người Bù Đek canh tác lúa nước ở vùng thấp. Trước khi khai phá nương rẫy, các gia đình thường làm lễ xin phép thần rừng. Trong suốt mùa vụ, họ tiếp tục dâng lễ vật và cầu nguyện để tạ ơn các vị thần, đồng thời mong một vụ mùa thuận lợi.
Một trong những lễ hội quan trọng nhất là Lễ Mừng Lúa Mới, thường diễn ra sau mùa gặt, vào khoảng tháng 12 đến tháng 1 hằng năm. Đây là dịp người S'Tiêng tạ ơn thần lúa và tổ tiên vì một vụ mùa bội thu, đồng thời cầu mong sức khỏe, bình an và sung túc cho năm mới. Mâm lễ thường có gạo mới, rượu cần và các món ăn truyền thống. Lễ hội diễn ra trong không khí rộn ràng với tiếng cồng chiêng, múa truyền thống, kể chuyện dân gian và những bữa tiệc cộng đồng. Ngày nay, dù quy mô không còn lớn như trước, Lễ Mừng Lúa Mới vẫn được nhiều cộng đồng S'Tiêng tại Đồng Nai và Bình Phước duy trì.
Trong lễ mừng lúa mới, các gia đình bày tỏ lòng biết ơn đối với thần lúa và tổ tiên vì một mùa vụ thuận lợi, đồng thời cầu mong sức khỏe, bình an và cuộc sống sung túc trong năm mới. Nguồn: Bình Phước Online
Một nghi lễ quan trọng khác là Lễ Đâm Trâu, từng được tổ chức vào những dịp đặc biệt như mừng mùa màng bội thu hoặc các sự kiện trọng đại của buôn làng. Trâu, đôi khi là bò hoặc heo, được hiến tế để tạ ơn các vị thần, cùng với tiếng cồng chiêng, điệu múa truyền thống và các bữa tiệc cộng đồng. Ngày nay, nghi thức hiến sinh hầu như không còn được thực hiện, nhưng nhiều địa phương vẫn bảo tồn những giá trị văn hóa của lễ hội thông qua các hoạt động trình diễn và giao lưu truyền thống.
Bên cạnh các lễ hội nông nghiệp, người S'Tiêng còn duy trì nhiều nghi lễ quan trọng trong vòng đời như lễ đặt tên cho trẻ, lễ trưởng thành, lễ cưới, nghi lễ chữa bệnh và tang lễ. Những nghi thức này góp phần gắn kết gia đình, cộng đồng và thể hiện quan niệm sống hài hòa với tổ tiên, thần linh và thiên nhiên.
Ẩm thực của người S'Tiêng gắn liền với núi rừng, sông suối và những cánh đồng đã nuôi dưỡng cộng đồng qua nhiều thế hệ. Bữa ăn truyền thống tận dụng nguồn nguyên liệu theo mùa từ thiên nhiên kết hợp với nông sản do người dân tự canh tác. Lúa gạo là lương thực chính. Bên cạnh đó là các loại cá, tôm nước ngọt, măng rừng, nấm, rau rừng và nhiều loại cây ăn được trong rừng. Dù ngày nay nhiều gia đình đã sử dụng thực phẩm từ chợ, các nguyên liệu tự nhiên vẫn giữ vai trò quan trọng trong ẩm thực của người S'Tiêng.
Các món ăn truyền thống của người S'Tiêng thường được chế biến đơn giản để giữ trọn hương vị tự nhiên của nguyên liệu. Một số món tiêu biểu gồm cơm lam nướng trong ống tre, gà nướng, canh bồi nấu từ rau và ngũ cốc giã nhuyễn, cùng các món cá suối nướng hoặc hấp trong lá rừng. Những món ăn này thường được dùng kèm các loại rau rừng và thảo mộc theo mùa, thể hiện sự am hiểu của người S'Tiêng về hệ sinh thái và nguồn thực phẩm bản địa.
Trong các lễ hội và dịp quan trọng, rượu cần là thức uống không thể thiếu. Được ủ trong những chiếc ché lớn và uống bằng cần tre, rượu cần không chỉ là một loại đồ uống truyền thống mà còn là biểu tượng của sự hiếu khách, tình đoàn kết và tinh thần cộng đồng. Mọi người thường quây quần bên ché rượu cần, cùng thưởng thức tiếng cồng chiêng, hát dân ca, trò chuyện và chia sẻ niềm vui.
Rượu cần - một loại rượu gạo lên men truyền thống, thường được uống chung từ một ché lớn bằng đất nung qua những ống tre dài. Nguồn: Lữ hành Việt Nam
Mối quan hệ gắn bó với thiên nhiên còn thể hiện qua những vật dụng trong đời sống hằng ngày. Trước đây, người S'Tiêng tận dụng nhiều vật liệu từ rừng để chế tác đồ dùng sinh hoạt. Chẳng hạn, quả bầu khô được khoét ruột để làm vật chứa nước, đựng cơm hoặc thức ăn, cho thấy sự khéo léo và cách sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên tự nhiên.
Đến nay, những bữa cơm quây quần vẫn là một phần quan trọng trong văn hóa của người S'Tiêng. Các món ăn thường được bày chung để mọi người cùng thưởng thức, góp phần gắn kết gia đình và cộng đồng. Dù khẩu vị và cách ăn uống đã có nhiều thay đổi theo thời gian, các món ăn truyền thống vẫn xuất hiện trong lễ hội, dịp sum họp và khi đón tiếp khách. Điều này góp phần gìn giữ di sản ẩm thực của người S'Tiêng qua nhiều thế hệ.
Ghé thăm một cộng đồng người S'Tiêng là cơ hội để khám phá một trong những nền văn hóa bản địa lâu đời của Đông Nam Bộ. Trải qua nhiều thế hệ sinh sống bên những cánh rừng Cát Tiên, người S'Tiêng vẫn gìn giữ nhiều phong tục, tập quán gắn bó mật thiết với thiên nhiên.
Tôn trọng văn hóa địa phương là nguyên tắc quan trọng khi ghé thăm các cộng đồng bản địa. Một vài lưu ý nhỏ sẽ giúp chuyến đi trở nên ý nghĩa hơn và góp phần thúc đẩy du lịch có trách nhiệm.
Khi đến thăm một cộng đồng người S'Tiêng, bạn nên:
Chỉ với sự tôn trọng và tinh thần cởi mở, mỗi chuyến ghé thăm không chỉ mang lại những trải nghiệm văn hóa đáng nhớ mà còn góp phần gìn giữ những giá trị truyền thống của người S'Tiêng.
Vườn quốc gia Cát Tiên không chỉ nổi tiếng bởi hệ sinh thái đa dạng mà còn là vùng đất lưu giữ những giá trị văn hóa của các cộng đồng bản địa đã gắn bó với nơi đây từ bao đời. Những phong tục, tín ngưỡng, lễ hội, âm nhạc cồng chiêng và ẩm thực truyền thống của người S'Tiêng phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người với thiên nhiên, đồng thời tạo nên một phần quan trọng trong di sản văn hóa của Đông Nam Bộ.
Hiện nay, các trải nghiệm du lịch cộng đồng của Katien Safari tập trung vào cộng đồng người Mạ, nơi du khách có thể gặp gỡ người dân địa phương, thưởng thức ẩm thực truyền thống và tìm hiểu lối sống gắn liền với rừng. Tuy nhiên, việc khám phá văn hóa người S'Tiêng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bức tranh văn hóa đa sắc của Cát Tiên và những cộng đồng đã cùng nhau gìn giữ vùng đất này qua nhiều thế hệ.
Lựa chọn Katien Safari không chỉ mang đến những trải nghiệm chân thực về thiên nhiên và văn hóa địa phương, mà còn góp phần tạo sinh kế bền vững cho người dân bản địa, đồng thời hỗ trợ công tác bảo tồn cả hệ sinh thái rừng Cát Tiên lẫn các giá trị văn hóa truyền thống của khu vực.