Vườn quốc gia Cát Tiên trải dài trên địa bàn hai tỉnh Đồng Nai và Lâm Đồng. Không chỉ là nơi lưu giữ hệ sinh thái đa dạng bậc nhất Việt Nam, nơi đây còn là không gian văn hóa lâu đời được hình thành và vun đắp bởi các cộng đồng bản địa. Từ nhiều thế kỷ nay, người Mạ, người S’tiêng và các nhóm cư dân địa phương khác đã cùng sinh sống bên những cánh rừng, dòng sông, tạo nên một bức tranh văn hóa độc đáo giữa đại ngàn.
Nằm bên dòng sông Đồng Nai hiền hòa, trong vùng đệm của Vườn quốc gia Cát Tiên, xã Tà Lài từ lâu đã là nơi cộng đồng người Mạ gắn bó và vun đắp cuộc sống. Trước kia, sinh kế của họ chủ yếu dựa vào rừng với các hoạt động làm nương rẫy, du canh và khai thác những nguồn tài nguyên mà thiên nhiên ban tặng. Rừng không chỉ là nguồn sống mà còn là một phần không thể tách rời trong đời sống văn hóa và tinh thần của người Mạ.
Theo thời gian, cùng với những nỗ lực bảo tồn thiên nhiên và định hướng phát triển bền vững tại khu vực Cát Tiên, Tà Lài đã chứng kiến nhiều đổi thay. Từ sự phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên rừng, cộng đồng người Mạ đang dần thích ứng với những mô hình sinh kế bền vững hơn.
Trong bài viết này, Katien Safari sẽ cùng bạn tìm hiểu về cộng đồng người Mạ ở Tà Lài, từ lối sống truyền thống trong quá khứ đến hành trình thích nghi với cuộc sống định canh định cư, phát triển sản xuất ổn định và từng bước tham gia vào các hoạt động du lịch cộng đồng ngày nay.
Người Mạ (hay Châu Mạ) là một trong những cộng đồng cư dân bản địa lâu đời ở khu vực Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Hiện nay, người Mạ sinh sống chủ yếu tại tỉnh Lâm Đồng, tập trung ở các địa phương như Bảo Lâm, Bảo Lộc, Đạ Huoai và Đạ Tẻh, đồng thời phân bố tại một số khu vực thuộc Đồng Nai, Bình Phước, trong đó có vùng đệm Vườn quốc gia Cát Tiên.
Người Mạ thuộc ngữ hệ Môn - Khmer và được chia thành nhiều nhóm địa phương như Mạ Ngăn, Mạ Tô và Mạ Krung. Cho đến nay, cộng đồng này vẫn chưa có hệ chữ viết riêng, vì vậy ngôn ngữ, tri thức và những câu chuyện dân gian chủ yếu được lưu truyền bằng hình thức truyền miệng.
Tại Tà Lài, Đồng Nai, người Mạ từ lâu đã có mặt và sinh sống tại lưu vực sông Đồng Nai, ngày ngày cùng chung sống hòa hợp với thiên nhiên và với nhiều dân tộc khác. Trong lịch sử, người Mạ cùng với người S’tiêng và Chơ Ro cũng đã góp phần tạo nên những dấu ấn quan trọng trong các cuộc kháng chiến của dân tộc.
Năm 1941, khi nhiều tù nhân cách mạng vượt ngục khỏi nhà tù Tà Lài, người dân địa phương đã che chở, dẫn đường và hỗ trợ họ thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của rừng già. Câu chuyện ấy không chỉ phản ánh tinh thần đoàn kết mà còn cho thấy sự am hiểu sâu sắc của người Mạ đối với vùng đất và hệ sinh thái nơi họ đã gắn bó từ bao đời.
Trong truyền thống, người Mạ tổ chức đời sống xã hội theo chế độ phụ hệ. Đơn vị cư trú cơ bản là “bon” (làng), do “Quăng bon” (già làng hoặc trưởng làng) đứng đầu, giữ vai trò điều phối và gắn kết cộng đồng. Trước đây, người Mạ sống trong những ngôi nhà dài được dựng từ tre, nứa và các vật liệu lấy từ rừng. Có những ngôi nhà dài từ 20 đến 40 mét, là nơi nhiều thế hệ trong một gia đình cùng chung sống.
Đời sống tín ngưỡng cũng chiếm vị trí quan trọng trong văn hóa người Mạ. Họ tin vào Yang (thần Trời) cùng nhiều vị thần gắn với tự nhiên như thần Lúa hay thần Rừng. Trong quá khứ, các nghi lễ cộng đồng như lễ đâm trâu hay lễ mừng lúa mới là những sự kiện lớn của bon làng. Đến nay, lễ cúng thần Rừng (Yang Bri) vẫn được một số cộng đồng ở Cát Tiên duy trì như một cách bày tỏ lòng biết ơn đối với thiên nhiên và duy trì sự gắn kết trong cộng đồng.
Không chỉ vậy, người Mạ còn am hiểu nhiều loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc. Tiếng cồng chiêng, đàn đá, khèn bầu, sáo tre hay tù và sừng trâu vẫn là những âm thanh quen thuộc trong các dịp lễ hội truyền thống. Họ cũng lưu giữ kho tàng văn học truyền miệng phong phú với những truyền thuyết, sử thi, truyện kể dân gian và các làn điệu dân ca được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Đối với trang phục truyền thống, nam giới thường mặc khố với phần tà sau dài, phụ nữ mặc váy quấn và áo chui đầu ôm sát cơ thể. Những bộ trang phục ấy không chỉ phục vụ đời sống thường ngày mà còn góp phần thể hiện bản sắc riêng của cộng đồng người Mạ.
Trước năm 1975, người Mạ chủ yếu sinh sống bằng săn bắt, hái lượm, làm rẫy và chăn nuôi quy mô nhỏ. Cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với thiên nhiên, và như một điều hiển nhiên, đối với họ những cánh rừng vừa là nguồn thức ăn, vừa là nơi cung cấp vật liệu và không gian sinh tồn qua nhiều thế hệ.
Từ bao đời nay, các nghề thủ công truyền thống đã gắn bó sâu sắc với đời sống của người Mạ, trong đó nổi bật nhất là nghệ thuật dệt thổ cẩm. Dù chỉ với chiếc khung dệt thắt lưng thô sơ, đôi bàn tay khéo léo của các nghệ nhân vẫn dệt nên những dải hoa văn vô cùng tinh tế. Ngày trước, một tấm thổ cẩm đẹp không chỉ là sản phẩm may mặc mà còn là tài sản quý giá, có khi mang giá trị tương đương cả một con trâu. Bên cạnh sắc màu của sợi vải, nếp sống của người Mạ còn được điểm tô bởi tài đan lát vật dụng của đàn ông và đôi bàn tay làm gốm mộc mạc của người phụ nữ ở một số vùng.
Sau năm 1975, và rõ nét nhất là từ thập niên 1990, nhịp sống và sinh kế của người Mạ dần có những bước chuyển mình trước các chính sách phát triển cùng nỗ lực bảo tồn tại Vườn quốc gia Cát Tiên. Dẫu nông nghiệp vẫn là điểm tựa kinh tế chính, cách thức sản xuất đã có nhiều thay đổi để thích nghi với thời đại. Khi hoạt động săn bắt tự nhiên dừng lại vì mục tiêu bảo vệ môi trường, người dân đã chủ động tìm hướng đi mới qua các mô hình nuôi cá, chăn nuôi trâu, bò và gia cầm, giúp mang lại nguồn thu nhập ổn định và bền vững hơn.
Và dần dần, nghề dệt thổ cẩm cũng từng bước trở thành một sinh kế quan trọng trong đời sống người dân. Để tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất, nhiều phụ nữ Mạ sử dụng sợi nhuộm sẵn thay vì tự nhuộm vải bằng các nguyên liệu thiên nhiên. Tuy nhiên họ vẫn gìn giữ những kỹ thuật dệt cơ bản và dệt những hoa văn truyền thống. Cũng nhờ sự hỗ trợ về đào tạo, kết nối thị trường từ Vườn quốc gia Cát Tiên và các tổ chức đồng hành, sản phẩm thổ cẩm của người Mạ ngày nay không chỉ phục vụ nhu cầu trong cộng đồng mà còn được giới thiệu đến du khách trong và ngoài nước. Nhờ đó thu nhập của người dân đang dần cải thiện hơn, đồng thời giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng, hướng tới một tương lai sinh kế cộng đồng được nâng cao song hành cùng nỗ lực bảo tồn thiên nhiên và gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
Những người phụ nữ Mạ đã đạt đến độ thuần thục và tinh xảo cao trong nghệ thuật dệt thổ cẩm. Nguồn: Đồng Nai Online
Năm 2008, một hướng đi mới đầy triển vọng đã mở ra tại Tà Lài khi Vườn quốc gia Cát Tiên triển khai mô hình du lịch cộng đồng, thuộc Chương trình phát triển du lịch sinh thái tại các khu bảo tồn thiên nhiên Việt Nam. Nổi bật giữa không gian ấy là nếp nhà dài truyền thống của người Mạ, nép mình bên đập Vàm Hồ và được ôm trọn bởi sắc xanh đại ngàn đặc trưng của Cát Tiên. Sự hòa quyện giữa nét hoang sơ của tự nhiên và chiều sâu của văn hóa bản địa đã biến nơi đây thành một điểm đến thân thương cho những ai yêu thích khám phá và muốn hòa mình vào đời sống của cộng đồng địa phương.
Từ cột mốc này, du lịch đã mở ra một trang mới cho đời sống của người Mạ, mang đến cơ hội lập nghiệp ngay trên chính mảnh đất quê hương. Không chỉ dừng lại ở vai trò đón tiếp, chính người dân nơi đây đã chủ động tham gia và quản lý các hoạt động du lịch bằng sự chân thành vốn có. Từ việc dẫn đường tham quan, chế biến những món ăn truyền thống, biểu diễn văn nghệ cho đến việc gìn giữ các nghề thủ công - mỗi việc làm đều góp phần giúp bà con tự chủ hơn trong cuộc sống và tự hào giới thiệu bản sắc của dân tộc mình.
Góp phần làm nên sức sống của hành trình ấy là Ka Hương, người con gái Mạ sinh ra và lớn lên ngay tại mảnh đất Tà Lài. Giờ đây, chị đang khéo léo quán xuyến công việc điều phối hằng ngày cho mô hình du lịch cộng đồng - từ việc thiết kế các lịch trình tour, quản lý dịch vụ cho đến việc kết nối những trải nghiệm văn hóa bản địa với du khách. Sự nhiệt huyết của những người trẻ như Ka Hương không chỉ mở ra cơ hội việc làm cho bà con trong bản, mà còn trở thành chiếc cầu nối bền chặt, đưa những giá trị văn hóa lâu đời của người Mạ đến gần hơn với bạn bè muôn phương.
Để du khách có thể cảm nhận trọn vẹn hồn đất, hồn người, cộng đồng người Mạ đã khéo léo xây dựng những hoạt động trải nghiệm đầy tính tương tác. Đến với buôn làng, du khách được hòa mình vào tiếng cồng chiêng rộn ràng, ngắm nhìn những điệu múa truyền thống, hay tìm hiểu từng công đoạn dệt thổ cẩm tỉ mẩn của các nghệ nhân. Những sản phẩm thủ công mộc mạc như tấm khăn thổ cẩm hay chiếc giỏ tre đan được giới thiệu tới du khách không chỉ mang lại nguồn thu nhập thiết thực cho bà con, mà còn là cách họ nâng niu, lan tỏa nét đẹp văn hóa độc đáo của dân tộc mình. Nhờ đó, thu nhập của các hộ gia đình đã được cải thiện rõ rệt. Riêng nghề dệt thổ cẩm hiện mang lại nguồn thu nhập ổn định cho nhiều gia đình, khoảng 4 - 8 triệu đồng mỗi tháng.
Song song với nỗ lực bảo tồn văn hóa, việc nâng cao năng lực cho thế hệ tương lai cũng được cộng đồng người Mạ quan tâm sâu sắc. Nhằm hỗ trợ sinh kế cho người dân Tà Lài, Quỹ Oxalis đã đồng hành tài trợ lớp học tiếng Anh cho 15 học viên lớn tuổi người Mạ. Sau khóa học 6 tháng, các học viên được kỳ vọng sẽ có thể chủ động giao tiếp với khách quốc tế, tự tin giới thiệu về không gian cồng chiêng, nhà dài truyền thống, hương vị rượu cần và những giá trị thiên nhiên của Vườn quốc gia Cát Tiên.
Quỹ Oxalis đã tài trợ lớp học tiếng Anh dành cho 15 học viên người Mạ tại Tà Lài.
Dự án du lịch cộng đồng của Vườn quốc gia Cát Tiên cũng tài trợ cho một sinh viên người dân tộc thiểu số theo học đại học với kỳ vọng sau khi tốt nghiệp sẽ quay trở về phục vụ cộng đồng. Những nỗ lực này đang góp phần giúp người Mạ từng bước chuyển đổi sinh kế, từ khai thác tài nguyên rừng sang phát triển du lịch gắn với bảo tồn thiên nhiên và gìn giữ văn hóa.
Từ một xã vùng đệm còn nhiều khó khăn, Tà Lài đang dần trở thành một mô hình tiêu biểu về du lịch cộng đồng, nơi người Mạ không chỉ làm du lịch để mưu sinh, mà còn để bảo vệ và lan tỏa những giá trị di sản văn hóa của mình đến với du khách trong và ngoài nước.