Nằm bên dòng sông Đồng Nai, ngay cạnh Vườn quốc gia Cát Tiên, Tà Lài là nơi thiên nhiên và đời sống cộng đồng gắn bó qua nhiều thế hệ. Những cánh rừng, dòng sông và văn hóa bản địa đã tạo nên một phần đặc trưng của vùng đất này, nơi người Mạ và người S’tiêng vẫn gìn giữ nhiều nét văn hóa truyền thống.
Ngày nay, Tà Lài đang từng bước thay đổi khi cộng đồng địa phương tìm kiếm những hướng đi mới để phát triển sinh kế mà vẫn gìn giữ văn hóa và thiên nhiên. Hành trình ấy đang mở ra một cách tiếp cận mới với du lịch cộng đồng, nơi người dân không chỉ là người đón khách mà trở thành một phần quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển vùng đất của mình.
Làng Tà Lài nằm trên địa bàn xã Tà Lài, tỉnh Đồng Nai, cách Thành phố Hồ Chí Minh khoảng 150km về phía Đông Bắc. Tọa lạc bên dòng sông Đồng Nai và tiếp giáp khu vực phía Nam của Vườn quốc gia Cát Tiên, ngôi làng sở hữu vị trí đặc biệt, nơi cuộc sống của cộng đồng người Mạ và S’tiêng gắn bó mật thiết với hệ sinh thái rừng và sông nước. Chính sự gần gũi này đã tạo nên mối liên kết bền chặt giữa con người, văn hóa bản địa và thiên nhiên của Cát Tiên.
Vị trí ven sông từ lâu đóng vai trò quan trọng trong đời sống của người dân Tà Lài, khi sông vừa là tuyến giao thông cũng vừa là nguồn cung cấp nước và sinh kế. Trong khi đó, những cánh rừng Cát Tiên bao quanh là không gian tự nhiên gắn bó mật thiết với đời sống, văn hóa và sinh kế của cộng đồng địa phương.
Tà Lài nằm giữa những cánh đồng rộng mở và những mảng rừng xanh của Vườn quốc gia Cát Tiên. Cánh đồng Tà Lài thay đổi sắc màu theo mùa, từ xanh non khi lúa mới lên đến vàng óng lúc vào vụ. Xen giữa là những hàng cây dầu đặc trưng của vùng rừng Đông Nam Bộ.
Cánh đồng Tà Lài khi chiều xuống.
Bao quanh Tà Lài là hệ sinh thái đa dạng của Cát Tiên. Với 1.568 loài động vật và 1.610 loài thực vật được ghi nhận, nơi đây là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Cát Tiên là nơi sinh sống của nhiều loài quý hiếm như tê tê, bò tót, nai Sambar, hoẵng, cá sấu Xiêm và vượn đen má vàng. Về thực vật, các loài thuộc họ Sao Dầu (Dipterocarpaceae) như dầu rái và dầu lông, góp phần tạo nên những tầng cây gỗ lớn đặc trưng của rừng thường xanh nơi đây.
Vượn đen má vàng là một loài linh trưởng đặc hữu của VQG Cát Tiên, hiện có mặt trong sách đỏ Việt Nam và sách đỏ thế giới IUCN.
Sự giao thoa giữa làng bản, ruộng đồng và rừng tạo nên nét đặc trưng của Tà Lài, nơi đời sống cộng đồng gắn bó mật thiết với thiên nhiên.
Bên cạnh cánh rừng Cát Tiên, Tà Lài còn là nơi gắn bó lâu đời của các cộng đồng Mạ, S'Tiêng và Chơ Ro. Gắn bó với rừng và đất đai qua nhiều thế hệ, họ đã hình thành những phương thức canh tác, tập quán sinh hoạt và tri thức bản địa phù hợp với môi trường tự nhiên xung quanh.
Mỗi cộng đồng mang đến Tà Lài những nét văn hóa riêng. Người Mạ được biết đến với nghề dệt thổ cẩm, nhà dài và văn hóa cồng chiêng; người S'Tiêng gìn giữ các hoa văn dệt truyền thống, âm nhạc cồng chiêng và những nghi lễ gắn với đời sống nông nghiệp; trong khi người Chơ Ro vẫn duy trì nhiều phong tục và lễ hội truyền thống, tiêu biểu là lễ mừng lúa mới Sayangva.
Các nghệ nhân người Mạ đang thực hành nghề dệt thổ cẩm truyền thống.
Tuy có những nét văn hóa riêng, đời sống của các cộng đồng này đều gắn với một không gian chung - nơi rừng, đất canh tác và đời sống cộng đồng tồn tại trong mối quan hệ mật thiết với nhau. Những mối liên kết ấy không chỉ định hình sinh kế mà còn góp phần duy trì các giá trị văn hóa qua nhiều thế hệ.
Đối với nhiều thế hệ người Mạ, S'Tiêng và Chơ Ro sống quanh Cát Tiên, rừng từng đóng vai trò quan trọng trong đời sống và sinh kế của họ. Các sản vật từ rừng, cùng hoạt động canh tác, hái lượm và khai thác nguồn tài nguyên tự nhiên giúp đáp ứng nhu cầu thiết yếu của nhiều gia đình. Những hiểu biết về cây cỏ, mùa vụ và môi trường tự nhiên cũng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Người dân canh tác và làm nông trên cánh đồng Tà Lài.
Mối quan hệ này bắt đầu thay đổi khi công tác bảo tồn và bảo vệ rừng tại Cát Tiên được tăng cường. Năm 1978, khu rừng cấm Nam Bãi Cát Tiên được thành lập, mở đầu cho hành trình bảo tồn Cát Tiên. Đến năm 1992, Vườn quốc gia Cát Tiên chính thức ra đời và tiếp tục được mở rộng vào năm 1998, hình thành vùng bảo tồn rộng 73.878 ha. Khi các quy định bảo vệ rừng ngày càng chặt chẽ, những hoạt động khai thác tài nguyên từng gắn với sinh kế truyền thống không còn được phép trong khu vực bảo vệ.
Sự thay đổi này đặt ra một bài toán mới cho cộng đồng địa phương: làm thế nào để bảo vệ khu rừng mà họ đã gắn bó qua nhiều thế hệ, đồng thời tìm kiếm những nguồn sinh kế ổn định hơn? Từ đó, bên cạnh nông nghiệp, các hướng đi mới như du lịch cộng đồng và những hoạt động gắn với bảo tồn ngày càng trở nên quan trọng đối với đời sống người dân quanh Cát Tiên.
Khi công tác bảo tồn tại Vườn quốc gia Cát Tiên được tăng cường, việc tiếp cận và khai thác tài nguyên rừng của người dân cũng bị hạn chế. Điều này đặt ra không ít thách thức đối với các cộng đồng sống quanh Vườn, đặc biệt khi cơ hội việc làm và nguồn thu nhập ổn định ở khu vực nông thôn còn hạn chế.
Vì vậy, bảo tồn rừng không chỉ là bảo vệ cây rừng và các loài động vật hoang dã, mà còn cần đi cùng với việc tạo ra những sinh kế bền vững. Khi người dân có thêm lựa chọn để tạo thu nhập, họ có thể giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng và có thêm động lực tham gia vào công tác bảo tồn.
Từ đó, những mô hình sinh kế gắn với bảo tồn ngày càng trở nên quan trọng. Thay vì khai thác trực tiếp tài nguyên rừng, người dân có thể tạo thu nhập từ du lịch cộng đồng, giới thiệu văn hóa bản địa, nghề thủ công truyền thống cũng như các công việc liên quan đến du lịch, bảo tồn.
Với người Mạ, người S'tiêng, đây cũng là cơ hội để văn hóa truyền thống trở thành một phần của sinh kế. Những hoa văn thổ cẩm, âm thanh cồng chiêng hay những câu chuyện về đời sống bên rừng có thể được giới thiệu đến du khách, góp phần gìn giữ văn hóa và tạo thêm giá trị cho cộng đồng.
Cùng với định hướng phát triển du lịch cộng đồng tại Tà Lài, người dân địa phương ngày càng có nhiều cơ hội tham gia trực tiếp vào các hoạt động du lịch. Vườn quốc gia Cát Tiên và các đơn vị liên quan từng bước đưa cộng đồng vào chuỗi dịch vụ, từ đón tiếp khách, nấu ăn, hướng dẫn trải nghiệm đến giới thiệu nghề thủ công, biểu diễn văn hóa và chia sẻ về đời sống bản địa. Nhờ đó, những giá trị vốn có của Tà Lài trở thành một phần tự nhiên trong trải nghiệm của du khách, đồng thời mở ra thêm việc làm và nguồn thu nhập ngay tại địa phương.
Một trong những ví dụ tiêu biểu là chị Ka Hương, một người Mạ sinh ra và lớn lên tại Tà Lài. Sinh trưởng trong gia đình có ba thế hệ gắn bó với nghề dệt thổ cẩm, chị được bà và mẹ truyền lại cách dệt cùng những hoa văn truyền thống. Sau thời gian học tập và làm việc xa quê, chị trở về Tà Lài, gắn bó với hoạt động du lịch và tích cực gìn giữ văn hóa Mạ thông qua nghề dệt, cồng chiêng và việc giới thiệu văn hóa cộng đồng đến du khách.
Chị Ka Hương chụp ảnh lưu niệm cùng các em nhỏ tham gia lớp tiếng Anh và các hoạt động truyền thống do chị hướng dẫn. Nguồn: Đồng Nai Online
Cũng như chị Ka Hương, một số người dân Tà Lài đang tìm thấy cơ hội sinh kế mới trong ngành du lịch. Tại các tour Katien Safari của Oxalis ở Cát Tiên, người dân địa phương tham gia vào nhiều vị trí như đầu bếp, porter và nhân viên hỗ trợ đoàn, đồng hành cùng đội ngũ Katien Safari và kiểm lâm trong các hành trình khám phá rừng Cát Tiên. Sự am hiểu địa hình, văn hóa và đời sống địa phương trở thành lợi thế trong công việc, giúp họ có thêm nguồn thu nhập mà không phải rời quê để tìm việc.
Trước đây, sinh kế của nhiều gia đình phụ thuộc chủ yếu vào nông nghiệp và các nguồn tài nguyên tự nhiên, khiến thu nhập dễ bị ảnh hưởng bởi mùa vụ và điều kiện sản xuất. Sự phát triển của du lịch tạo thêm một nguồn thu nhập khác, với những công việc có thể thực hiện ngay tại địa phương và phù hợp với kỹ năng sẵn có của người dân. Khi có thêm lựa chọn sinh kế, cộng đồng cũng có điều kiện tốt hơn để duy trì cuộc sống lâu dài tại quê hương.
Để cộng đồng có thể tham gia du lịch một cách chủ động và lâu dài, The Oxalis Foundation cũng hỗ trợ các chương trình phát triển kỹ năng tại Tà Lài. Năm 2025, Quỹ hỗ trợ 50 triệu đồng cho một chương trình tiếng Anh dành cho cộng đồng người Mạ tại xã Tà Lài. Bên cạnh việc giúp người dân giao tiếp tốt hơn với du khách quốc tế, những kỹ năng này còn tạo điều kiện để họ tự mình chia sẻ về văn hóa, lịch sử và đời sống của quê hương.
Lớp học tiếng Anh dành cho người Mạ tại Tà Lài.
Khi người dân không chỉ tham gia cung cấp dịch vụ mà còn có thể trực tiếp kể câu chuyện về nơi mình sinh ra và lớn lên, du lịch trở thành một cầu nối giữa du khách và cộng đồng. Đồng thời, những hoạt động gắn với rừng cũng giúp người dân có thêm cơ hội hiểu và tham gia vào công tác bảo tồn, từ đó nhìn nhận rừng không chỉ là tài nguyên tự nhiên cần được bảo vệ mà còn là một phần quan trọng của sinh kế và tương lai của Tà Lài.
Những thay đổi trong sinh kế và sự tham gia của người dân vào du lịch đang tạo nền tảng cho một hướng phát triển mới tại Tà Lài. Theo định hướng của Oxalis, Tà Lài hướng tới xây dựng mô hình làng du lịch cộng đồng kiểu mẫu, trong đó du lịch tạo sinh kế cho người dân, đồng thời góp phần gìn giữ văn hóa và bảo vệ hệ sinh thái Cát Tiên. Mục tiêu đến năm 2030 là hướng tới danh hiệu “Làng du lịch tốt nhất thế giới” (Best Tourism Villages) của Tổ chức Du lịch Liên Hợp Quốc (UN Tourism).
Định hướng phát triển Tà Lài tập trung vào ba mục tiêu chính:
Để hiện thực hóa những mục tiêu này, mô hình cần sự tham gia của nhiều bên, trong đó mỗi bên giữ một vai trò khác nhau:
Điểm quan trọng của mô hình là người dân được đặt ở vị trí trung tâm của hoạt động du lịch. Thay vì chỉ là nơi du khách ghé qua, Tà Lài hướng tới trở thành một điểm đến nơi cộng đồng trực tiếp tạo ra trải nghiệm, hưởng lợi từ du lịch và cùng gìn giữ những giá trị tự nhiên, văn hóa đã hình thành qua nhiều thế hệ.
Theo định hướng của Oxalis, mô hình sẽ được phát triển từng bước với mục tiêu mở rộng các sản phẩm như homestay, trải nghiệm nông nghiệp, nghề thủ công và du lịch thiên nhiên với trọng tâm tạo thêm việc làm thường xuyên cho lao động địa phương. Theo định hướng này, Tà Lài không chỉ là nơi du khách đến để khám phá Cát Tiên, mà có thể trở thành một điểm đến nơi người dân, văn hóa và thiên nhiên cùng tạo nên giá trị cho du lịch.